CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
19/6
Ất
Mùi
Mùi
3
20/6
Bính
Thân
Thân
4
21/6
Đinh
Dậu
Dậu
5
22/6
Mậu
Tuất
Tuất
6
23/6
Kỷ
Hợi
Hợi
7
24/6
Canh
Tý
Tý
8
25/6
Tân
Sửu
Sửu
9
26/6
Nhâm
Dần
Dần
10
27/6
Quý
Mão
Mão
11
28/6
Giáp
Thìn
Thìn
12
29/6
Ất
Tỵ
Tỵ
13
30/6
Bính
Ngọ
Ngọ
14
1/7
Đinh
Mùi
Mùi
15
2/7
Mậu
Thân
Thân
16
3/7
Kỷ
Dậu
Dậu
17
4/7
Canh
Tuất
Tuất
18
5/7
Tân
Hợi
Hợi
19
6/7
Nhâm
Tý
Tý
20
7/7
Quý
Sửu
Sửu
21
8/7
Giáp
Dần
Dần
22
9/7
Ất
Mão
Mão
23
10/7
Bính
Thìn
Thìn
24
11/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
12/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
13/7
Kỷ
Mùi
Mùi
27
14/7
Canh
Thân
Thân
28
15/7
Tân
Dậu
Dậu
29
16/7
Nhâm
Tuất
Tuất
30
17/7
Quý
Hợi
Hợi
31
18/7
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1005
Tháng 01/1005Tháng 02/1005Tháng 03/1005Tháng 04/1005Tháng 05/1005Tháng 06/1005Tháng 07/1005Tháng 08/1005Tháng 09/1005Tháng 10/1005Tháng 11/1005Tháng 12/1005
