CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/7
Kỷ
Sửu
Sửu
2
8/7
Canh
Dần
Dần
3
9/7
Tân
Mão
Mão
4
10/7
Nhâm
Thìn
Thìn
5
11/7
Quý
Tỵ
Tỵ
6
12/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
13/7
Ất
Mùi
Mùi
8
14/7
Bính
Thân
Thân
9
15/7
Đinh
Dậu
Dậu
10
16/7
Mậu
Tuất
Tuất
11
17/7
Kỷ
Hợi
Hợi
12
18/7
Canh
Tý
Tý
13
19/7
Tân
Sửu
Sửu
14
20/7
Nhâm
Dần
Dần
15
21/7
Quý
Mão
Mão
16
22/7
Giáp
Thìn
Thìn
17
23/7
Ất
Tỵ
Tỵ
18
24/7
Bính
Ngọ
Ngọ
19
25/7
Đinh
Mùi
Mùi
20
26/7
Mậu
Thân
Thân
21
27/7
Kỷ
Dậu
Dậu
22
28/7
Canh
Tuất
Tuất
23
29/7
Tân
Hợi
Hợi
24
30/7
Nhâm
Tý
Tý
25
1/8
Quý
Sửu
Sửu
26
2/8
Giáp
Dần
Dần
27
3/8
Ất
Mão
Mão
28
4/8
Bính
Thìn
Thìn
29
5/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
6/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
31
7/8
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1004
Tháng 01/1004Tháng 02/1004Tháng 03/1004Tháng 04/1004Tháng 05/1004Tháng 06/1004Tháng 07/1004Tháng 08/1004Tháng 09/1004Tháng 10/1004Tháng 11/1004Tháng 12/1004
