CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
23/12
Quý
Mùi
Mùi
3
24/12
Giáp
Thân
Thân
4
25/12
Ất
Dậu
Dậu
5
26/12
Bính
Tuất
Tuất
6
27/12
Đinh
Hợi
Hợi
7
28/12
Mậu
Tý
Tý
8
29/12
Kỷ
Sửu
Sửu
9
30/12
Canh
Dần
Dần
10
1/1
Tân
Mão
Mão
11
2/1
Nhâm
Thìn
Thìn
12
3/1
Quý
Tỵ
Tỵ
13
4/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
5/1
Ất
Mùi
Mùi
15
6/1
Bính
Thân
Thân
16
7/1
Đinh
Dậu
Dậu
17
8/1
Mậu
Tuất
Tuất
18
9/1
Kỷ
Hợi
Hợi
19
10/1
Canh
Tý
Tý
20
11/1
Tân
Sửu
Sửu
21
12/1
Nhâm
Dần
Dần
22
13/1
Quý
Mão
Mão
23
14/1
Giáp
Thìn
Thìn
24
15/1
Ất
Tỵ
Tỵ
25
16/1
Bính
Ngọ
Ngọ
26
17/1
Đinh
Mùi
Mùi
27
18/1
Mậu
Thân
Thân
28
19/1
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1003
Tháng 01/1003Tháng 02/1003Tháng 03/1003Tháng 04/1003Tháng 05/1003Tháng 06/1003Tháng 07/1003Tháng 08/1003Tháng 09/1003Tháng 10/1003Tháng 11/1003Tháng 12/1003
