CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/12
Bính
Ngọ
Ngọ
2
11/12
Đinh
Mùi
Mùi
3
12/12
Mậu
Thân
Thân
4
13/12
Kỷ
Dậu
Dậu
5
14/12
Canh
Tuất
Tuất
6
15/12
Tân
Hợi
Hợi
7
16/12
Nhâm
Tý
Tý
8
17/12
Quý
Sửu
Sửu
9
18/12
Giáp
Dần
Dần
10
19/12
Ất
Mão
Mão
11
20/12
Bính
Thìn
Thìn
12
21/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
22/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
23/12
Kỷ
Mùi
Mùi
15
24/12
Canh
Thân
Thân
16
25/12
Tân
Dậu
Dậu
17
26/12
Nhâm
Tuất
Tuất
18
27/12
Quý
Hợi
Hợi
19
28/12
Giáp
Tý
Tý
20
29/12
Ất
Sửu
Sửu
21
30/12
Bính
Dần
Dần
22
1/1
Đinh
Mão
Mão
23
2/1
Mậu
Thìn
Thìn
24
3/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
4/1
Canh
Ngọ
Ngọ
26
5/1
Tân
Mùi
Mùi
27
6/1
Nhâm
Thân
Thân
28
7/1
Quý
Dậu
Dậu
29
8/1
Giáp
Tuất
Tuất
30
9/1
Ất
Hợi
Hợi
31
10/1
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1002
Tháng 01/1002Tháng 02/1002Tháng 03/1002Tháng 04/1002Tháng 05/1002Tháng 06/1002Tháng 07/1002Tháng 08/1002Tháng 09/1002Tháng 10/1002Tháng 11/1002Tháng 12/1002
