Ngày tốt tuổi Ất Mão tháng 9/2125
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 9 năm 2125. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Ất Mão (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Ất Mão.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2125
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 4/8 |
Đinh Tỵ |
Thu | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 5/8 |
Mậu Ngọ |
Khai | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 6/8 |
Kỷ Mùi |
Bế | Trương | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 7/8 |
Canh Thân |
Kiến | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 8/8 |
Tân Dậu |
Trừ | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 9/8 |
Nhâm Tuất |
Mãn | Giác | +2 Cát / -2 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 10/8 |
Quý Hợi |
Bình | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 11/8 |
Giáp Tý |
Bình | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 12/8 |
Ất Sửu |
Định | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 13/8 |
Bính Dần |
Chấp | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 14/8 |
Đinh Mão |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 15/8 |
Mậu Thìn |
Nguy | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 16/8 |
Kỷ Tỵ |
Thành | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 17/8 |
Canh Ngọ |
Thu | Ngưu | +1 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 18/8 |
Tân Mùi |
Khai | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 19/8 |
Nhâm Thân |
Bế | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 20/8 |
Quý Dậu |
Kiến | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 21/8 |
Giáp Tuất |
Trừ | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 22/8 |
Ất Hợi |
Mãn | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 23/8 |
Bính Tý |
Bình | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 24/8 |
Đinh Sửu |
Định | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 25/8 |
Mậu Dần |
Chấp | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 26/8 |
Kỷ Mão |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 27/8 |
Canh Thìn |
Nguy | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 28/8 |
Tân Tỵ |
Thành | Chủy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 29/8 |
Nhâm Ngọ |
Thu | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 1/9 |
Quý Mùi |
Khai | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 2/9 |
Giáp Thân |
Bế | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 3/9 |
Ất Dậu |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 4/9 |
Bính Tuất |
Trừ | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2125 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2125 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2125 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2125 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2126 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2126 cho tuổi Ất Mão
