Ngày Tốt Trong Tháng 9/2048 Của Tuổi Canh Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 9/2048 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Canh Dần (mệnh Mộc), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Canh Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2048
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 23/7 |
Giáp Tuất |
Mãn | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 24/7 |
Ất Hợi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 25/7 |
Bính Tý |
Định | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 26/7 |
Đinh Sửu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 27/7 |
Mậu Dần |
Phá | Vị | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 28/7 |
Kỷ Mão |
Nguy | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 29/7 |
Canh Thìn |
Nguy | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 1/8 |
Tân Tỵ |
Thành | Chủy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 2/8 |
Nhâm Ngọ |
Thu | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 3/8 |
Quý Mùi |
Khai | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 4/8 |
Giáp Thân |
Bế | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 5/8 |
Ất Dậu |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 6/8 |
Bính Tuất |
Trừ | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 7/8 |
Đinh Hợi |
Mãn | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 8/8 |
Mậu Tý |
Bình | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 9/8 |
Kỷ Sửu |
Định | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 10/8 |
Canh Dần |
Chấp | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 11/8 |
Tân Mão |
Phá | Cang | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 12/8 |
Nhâm Thìn |
Nguy | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 13/8 |
Quý Tỵ |
Thành | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 14/8 |
Giáp Ngọ |
Thu | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 15/8 |
Ất Mùi |
Khai | Vĩ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 16/8 |
Bính Thân |
Bế | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 17/8 |
Đinh Dậu |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 18/8 |
Mậu Tuất |
Trừ | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 19/8 |
Kỷ Hợi |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 20/8 |
Canh Tý |
Bình | Hư | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 21/8 |
Tân Sửu |
Định | Nguy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 22/8 |
Nhâm Dần |
Chấp | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 23/8 |
Quý Mão |
Phá | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2048 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2048 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2048 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2048 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2049 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2049 cho tuổi Canh Dần
