Ngày Tốt Trong Tháng 9/2033 Của Tuổi Kỷ Mùi
Xem ngày tốt xấu tháng 9/2033 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Kỷ Mùi (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Kỷ Mùi.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2033
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 8/8 |
Ất Mão |
Nguy | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 9/8 |
Bính Thìn |
Thành | Quỷ | +3 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 10/8 |
Đinh Tỵ |
Thu | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 11/8 |
Mậu Ngọ |
Khai | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 12/8 |
Kỷ Mùi |
Bế | Trương | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 13/8 |
Canh Thân |
Kiến | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 14/8 |
Tân Dậu |
Trừ | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 15/8 |
Nhâm Tuất |
Trừ | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 16/8 |
Quý Hợi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 17/8 |
Giáp Tý |
Bình | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 18/8 |
Ất Sửu |
Định | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 19/8 |
Bính Dần |
Chấp | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 20/8 |
Đinh Mão |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 21/8 |
Mậu Thìn |
Nguy | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 22/8 |
Kỷ Tỵ |
Thành | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 23/8 |
Canh Ngọ |
Thu | Ngưu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 24/8 |
Tân Mùi |
Khai | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 25/8 |
Nhâm Thân |
Bế | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 26/8 |
Quý Dậu |
Kiến | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 27/8 |
Giáp Tuất |
Trừ | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 28/8 |
Ất Hợi |
Mãn | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 29/8 |
Bính Tý |
Bình | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 1/9 |
Đinh Sửu |
Định | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 2/9 |
Mậu Dần |
Chấp | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 3/9 |
Kỷ Mão |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 4/9 |
Canh Thìn |
Nguy | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 5/9 |
Tân Tỵ |
Thành | Chủy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 6/9 |
Nhâm Ngọ |
Thu | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 7/9 |
Quý Mùi |
Khai | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 8/9 |
Giáp Thân |
Bế | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2033 cho tuổi Kỷ Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2033 cho tuổi Kỷ Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2033 cho tuổi Kỷ Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2033 cho tuổi Kỷ Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2034 cho tuổi Kỷ Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2034 cho tuổi Kỷ Mùi
