Ngày Tốt Trong Tháng 9/2033 Của Tuổi Bính Ngọ
Lá số: Bản mệnh Thiên Hà Thủy (Thủy) - Cầm tinh: Bính Ngọ
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 9/2033 của tuổi Bính Ngọ gồm: 05/09, 08/09, 24/09. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2033
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 8/8 |
Ất Mão |
Nguy | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 9/8 |
Bính Thìn |
Thành | Quỷ | +3 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 10/8 |
Đinh Tỵ |
Thu | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 11/8 |
Mậu Ngọ |
Khai | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 12/8 |
Kỷ Mùi |
Bế | Trương | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 13/8 |
Canh Thân |
Kiến | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 14/8 |
Tân Dậu |
Trừ | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 15/8 |
Nhâm Tuất |
Trừ | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 16/8 |
Quý Hợi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 17/8 |
Giáp Tý |
Bình | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 18/8 |
Ất Sửu |
Định | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 19/8 |
Bính Dần |
Chấp | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 20/8 |
Đinh Mão |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 21/8 |
Mậu Thìn |
Nguy | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 22/8 |
Kỷ Tỵ |
Thành | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 23/8 |
Canh Ngọ |
Thu | Ngưu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 24/8 |
Tân Mùi |
Khai | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 25/8 |
Nhâm Thân |
Bế | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 26/8 |
Quý Dậu |
Kiến | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 27/8 |
Giáp Tuất |
Trừ | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 28/8 |
Ất Hợi |
Mãn | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 29/8 |
Bính Tý |
Bình | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 1/9 |
Đinh Sửu |
Định | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 2/9 |
Mậu Dần |
Chấp | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 3/9 |
Kỷ Mão |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 4/9 |
Canh Thìn |
Nguy | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 5/9 |
Tân Tỵ |
Thành | Chủy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 6/9 |
Nhâm Ngọ |
Thu | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 7/9 |
Quý Mùi |
Khai | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 8/9 |
Giáp Thân |
Bế | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2033 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2033 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2033 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2033 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2034 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2034 cho tuổi Bính Ngọ
