Ngày Tốt Trong Tháng 9/2026 Của Tuổi Ất Dậu
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 9 năm 2026. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Ất Dậu (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Ất Dậu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2026
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 20/7 |
Mậu Dần |
Phá | Thất | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 21/7 |
Kỷ Mão |
Nguy | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 22/7 |
Canh Thìn |
Thành | Khuê | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 23/7 |
Tân Tỵ |
Thu | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 24/7 |
Nhâm Ngọ |
Khai | Vị | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 25/7 |
Quý Mùi |
Bế | Mão | +3 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 26/7 |
Giáp Thân |
Kiến | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 27/7 |
Ất Dậu |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 28/7 |
Bính Tuất |
Trừ | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 29/7 |
Đinh Hợi |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 1/8 |
Mậu Tý |
Bình | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 2/8 |
Kỷ Sửu |
Định | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 3/8 |
Canh Dần |
Chấp | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 4/8 |
Tân Mão |
Phá | Trương | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 5/8 |
Nhâm Thìn |
Nguy | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 6/8 |
Quý Tỵ |
Thành | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 7/8 |
Giáp Ngọ |
Thu | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 8/8 |
Ất Mùi |
Khai | Cang | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 9/8 |
Bính Thân |
Bế | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 10/8 |
Đinh Dậu |
Kiến | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 11/8 |
Mậu Tuất |
Trừ | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 12/8 |
Kỷ Hợi |
Mãn | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 13/8 |
Canh Tý |
Bình | Cơ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 14/8 |
Tân Sửu |
Định | Đẩu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 15/8 |
Nhâm Dần |
Chấp | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 16/8 |
Quý Mão |
Phá | Nữ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 17/8 |
Giáp Thìn |
Nguy | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 18/8 |
Ất Tỵ |
Thành | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 19/8 |
Bính Ngọ |
Thu | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 20/8 |
Đinh Mùi |
Khai | Bích | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2026 cho tuổi Ất Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2026 cho tuổi Ất Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2026 cho tuổi Ất Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2026 cho tuổi Ất Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2027 cho tuổi Ất Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2027 cho tuổi Ất Dậu
