Ngày Tốt Trong Tháng 9/2025 Của Tuổi Nhâm Thìn
Lá số: Bản mệnh Trường Lưu Thủy (Thủy) - Cầm tinh: Nhâm Thìn
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 9/2025 của tuổi Nhâm Thìn gồm: 21/09, 30/09. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2025
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 10/7 |
Quý Dậu |
Trừ | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 11/7 |
Giáp Tuất |
Mãn | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 12/7 |
Ất Hợi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 13/7 |
Bính Tý |
Định | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 14/7 |
Đinh Sửu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 15/7 |
Mậu Dần |
Phá | Vị | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 16/7 |
Kỷ Mão |
Nguy | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 0/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 17/7 |
Canh Thìn |
Nguy | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 18/7 |
Tân Tỵ |
Thành | Chủy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 19/7 |
Nhâm Ngọ |
Thu | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 20/7 |
Quý Mùi |
Khai | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 21/7 |
Giáp Thân |
Bế | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 22/7 |
Ất Dậu |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 23/7 |
Bính Tuất |
Trừ | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 24/7 |
Đinh Hợi |
Mãn | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 25/7 |
Mậu Tý |
Bình | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 26/7 |
Kỷ Sửu |
Định | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 27/7 |
Canh Dần |
Chấp | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 28/7 |
Tân Mão |
Phá | Cang | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 29/7 |
Nhâm Thìn |
Nguy | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 30/7 |
Quý Tỵ |
Thành | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 1/8 |
Giáp Ngọ |
Thu | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 2/8 |
Ất Mùi |
Khai | Vĩ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 3/8 |
Bính Thân |
Bế | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 4/8 |
Đinh Dậu |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 5/8 |
Mậu Tuất |
Trừ | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 6/8 |
Kỷ Hợi |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 7/8 |
Canh Tý |
Bình | Hư | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 8/8 |
Tân Sửu |
Định | Nguy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 9/8 |
Nhâm Dần |
Chấp | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2025 cho tuổi Nhâm Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2025 cho tuổi Nhâm Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2025 cho tuổi Nhâm Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2025 cho tuổi Nhâm Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2026 cho tuổi Nhâm Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2026 cho tuổi Nhâm Thìn
