Ngày Tốt Trong Tháng 8/2035 Của Tuổi Nhâm Thân
Lá số: Bản mệnh Kiếm Phong Kim (Kim) - Cầm tinh: Nhâm Thân
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 8/2035 của tuổi Nhâm Thân gồm: 12/08, 14/08, 15/08, 19/08, 23/08, 24/08, 31/08. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 8/2035
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Âm: 28/6 |
Giáp Ngọ |
Bế | Sâm | +5 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/8 Âm: 29/6 |
Ất Mùi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/8 Âm: 30/6 |
Bính Thân |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 4/8 Âm: 1/7 |
Đinh Dậu |
Mãn | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/8 Âm: 2/7 |
Mậu Tuất |
Bình | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/8 Âm: 3/7 |
Kỷ Hợi |
Định | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/8 Âm: 4/7 |
Canh Tý |
Chấp | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/8 Âm: 5/7 |
Tân Sửu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/8 Âm: 6/7 |
Nhâm Dần |
Phá | Giác | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 10/8 Âm: 7/7 |
Quý Mão |
Nguy | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/8 Âm: 8/7 |
Giáp Thìn |
Thành | Đê | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/8 Âm: 9/7 |
Ất Tỵ |
Thu | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/8 Âm: 10/7 |
Bính Ngọ |
Khai | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/8 Âm: 11/7 |
Đinh Mùi |
Bế | Vĩ | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/8 Âm: 12/7 |
Mậu Thân |
Kiến | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/8 Âm: 13/7 |
Kỷ Dậu |
Trừ | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/8 Âm: 14/7 |
Canh Tuất |
Mãn | Ngưu | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/8 Âm: 15/7 |
Tân Hợi |
Bình | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/8 Âm: 16/7 |
Nhâm Tý |
Định | Hư | +3 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 20/8 Âm: 17/7 |
Quý Sửu |
Chấp | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/8 Âm: 18/7 |
Giáp Dần |
Phá | Thất | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 22/8 Âm: 19/7 |
Ất Mão |
Nguy | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/8 Âm: 20/7 |
Bính Thìn |
Thành | Khuê | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/8 Âm: 21/7 |
Đinh Tỵ |
Thu | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/8 Âm: 22/7 |
Mậu Ngọ |
Khai | Vị | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/8 Âm: 23/7 |
Kỷ Mùi |
Bế | Mão | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/8 Âm: 24/7 |
Canh Thân |
Kiến | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/8 Âm: 25/7 |
Tân Dậu |
Trừ | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 29/8 Âm: 26/7 |
Nhâm Tuất |
Mãn | Sâm | +2 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/8 Âm: 27/7 |
Quý Hợi |
Bình | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/8 Âm: 28/7 |
Giáp Tý |
Định | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2035 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2035 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2035 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2035 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2035 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2036 cho tuổi Nhâm Thân
