Ngày Tốt Trong Tháng 8/2033 Của Tuổi Bính Tý
Lá số: Bản mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy) - Cầm tinh: Bính Tý
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 8/2033 của tuổi Bính Tý gồm: 04/08, 09/08, 10/08, 24/08. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 8/2033
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Âm: 7/7 |
Giáp Thân |
Trừ | Tất | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/8 Âm: 8/7 |
Ất Dậu |
Mãn | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/8 Âm: 9/7 |
Bính Tuất |
Bình | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/8 Âm: 10/7 |
Đinh Hợi |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/8 Âm: 11/7 |
Mậu Tý |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 6/8 Âm: 12/7 |
Kỷ Sửu |
Phá | Liễu | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/8 Âm: 13/7 |
Canh Dần |
Phá | Tinh | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/8 Âm: 14/7 |
Tân Mão |
Nguy | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/8 Âm: 15/7 |
Nhâm Thìn |
Thành | Dực | +4 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 10/8 Âm: 16/7 |
Quý Tỵ |
Thu | Chẩn | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 11/8 Âm: 17/7 |
Giáp Ngọ |
Khai | Giác | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/8 Âm: 18/7 |
Ất Mùi |
Bế | Cang | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/8 Âm: 19/7 |
Bính Thân |
Kiến | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/8 Âm: 20/7 |
Đinh Dậu |
Trừ | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 15/8 Âm: 21/7 |
Mậu Tuất |
Mãn | Tâm | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/8 Âm: 22/7 |
Kỷ Hợi |
Bình | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/8 Âm: 23/7 |
Canh Tý |
Định | Cơ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/8 Âm: 24/7 |
Tân Sửu |
Chấp | Đẩu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/8 Âm: 25/7 |
Nhâm Dần |
Phá | Ngưu | +1 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 20/8 Âm: 26/7 |
Quý Mão |
Nguy | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/8 Âm: 27/7 |
Giáp Thìn |
Thành | Hư | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/8 Âm: 28/7 |
Ất Tỵ |
Thu | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/8 Âm: 29/7 |
Bính Ngọ |
Khai | Thất | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 24/8 Âm: 30/7 |
Đinh Mùi |
Bế | Bích | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/8 Âm: 1/8 |
Mậu Thân |
Kiến | Khuê | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 26/8 Âm: 2/8 |
Kỷ Dậu |
Trừ | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 27/8 Âm: 3/8 |
Canh Tuất |
Mãn | Vị | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/8 Âm: 4/8 |
Tân Hợi |
Bình | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/8 Âm: 5/8 |
Nhâm Tý |
Định | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/8 Âm: 6/8 |
Quý Sửu |
Chấp | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/8 Âm: 7/8 |
Giáp Dần |
Phá | Sâm | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2033 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2033 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2033 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2033 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2033 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2034 cho tuổi Bính Tý
