Ngày Tốt Trong Tháng 8/2025 Của Tuổi Canh Thìn
Lá số: Bản mệnh Bạch Lạp Kim (Kim) - Cầm tinh: Canh Thìn
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 8/2025 của tuổi Canh Thìn gồm: 02/08, 23/08, 28/08. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 8/2025
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Âm: 8/7 |
Nhâm Dần |
Nguy | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/8 Âm: 9/7 |
Quý Mão |
Thành | Nữ | +3 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/8 Âm: 10/7 |
Giáp Thìn |
Thu | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 4/8 Âm: 11/7 |
Ất Tỵ |
Khai | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/8 Âm: 12/7 |
Bính Ngọ |
Bế | Thất | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/8 Âm: 13/7 |
Đinh Mùi |
Kiến | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/8 Âm: 14/7 |
Mậu Thân |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/8 Âm: 15/7 |
Kỷ Dậu |
Trừ | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 9/8 Âm: 16/7 |
Canh Tuất |
Mãn | Vị | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 10/8 Âm: 17/7 |
Tân Hợi |
Bình | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/8 Âm: 18/7 |
Nhâm Tý |
Định | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/8 Âm: 19/7 |
Quý Sửu |
Chấp | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/8 Âm: 20/7 |
Giáp Dần |
Phá | Sâm | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/8 Âm: 21/7 |
Ất Mão |
Nguy | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/8 Âm: 22/7 |
Bính Thìn |
Thành | Quỷ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/8 Âm: 23/7 |
Đinh Tỵ |
Thu | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/8 Âm: 24/7 |
Mậu Ngọ |
Khai | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/8 Âm: 25/7 |
Kỷ Mùi |
Bế | Trương | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/8 Âm: 26/7 |
Canh Thân |
Kiến | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/8 Âm: 27/7 |
Tân Dậu |
Trừ | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/8 Âm: 28/7 |
Nhâm Tuất |
Mãn | Giác | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 22/8 Âm: 29/7 |
Quý Hợi |
Bình | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/8 Âm: 1/7 |
Giáp Tý |
Định | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/8 Âm: 2/7 |
Ất Sửu |
Chấp | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/8 Âm: 3/7 |
Bính Dần |
Phá | Tâm | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/8 Âm: 4/7 |
Đinh Mão |
Nguy | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 27/8 Âm: 5/7 |
Mậu Thìn |
Thành | Cơ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/8 Âm: 6/7 |
Kỷ Tỵ |
Thu | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/8 Âm: 7/7 |
Canh Ngọ |
Khai | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/8 Âm: 8/7 |
Tân Mùi |
Bế | Nữ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/8 Âm: 9/7 |
Nhâm Thân |
Kiến | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2025 cho tuổi Canh Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2025 cho tuổi Canh Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2025 cho tuổi Canh Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2025 cho tuổi Canh Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2025 cho tuổi Canh Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2026 cho tuổi Canh Thìn
