Ngày Tốt Trong Tháng 7/2048 Của Tuổi Canh Ngọ
Tháng 7 năm 2048 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Canh Ngọ (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Canh Ngọ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2048
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 21/5 |
Nhâm Thân |
Mãn | Cơ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 22/5 |
Quý Dậu |
Bình | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 23/5 |
Giáp Tuất |
Định | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 24/5 |
Ất Hợi |
Chấp | Nữ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 25/5 |
Bính Tý |
Phá | Hư | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 26/5 |
Đinh Sửu |
Nguy | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 27/5 |
Mậu Dần |
Nguy | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 28/5 |
Kỷ Mão |
Thành | Bích | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 29/5 |
Canh Thìn |
Thu | Khuê | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 30/5 |
Tân Tỵ |
Khai | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 1/6 |
Nhâm Ngọ |
Bế | Vị | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 2/6 |
Quý Mùi |
Kiến | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 3/6 |
Giáp Thân |
Trừ | Tất | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 4/6 |
Ất Dậu |
Mãn | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 5/6 |
Bính Tuất |
Bình | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 6/6 |
Đinh Hợi |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 7/6 |
Mậu Tý |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 8/6 |
Kỷ Sửu |
Phá | Liễu | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 9/6 |
Canh Dần |
Nguy | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 10/6 |
Tân Mão |
Thành | Trương | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 11/6 |
Nhâm Thìn |
Thu | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 12/6 |
Quý Tỵ |
Khai | Chẩn | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 13/6 |
Giáp Ngọ |
Bế | Giác | +5 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 14/6 |
Ất Mùi |
Kiến | Cang | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 15/6 |
Bính Thân |
Trừ | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 16/6 |
Đinh Dậu |
Mãn | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 17/6 |
Mậu Tuất |
Bình | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 18/6 |
Kỷ Hợi |
Định | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 19/6 |
Canh Tý |
Chấp | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 20/6 |
Tân Sửu |
Phá | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 21/6 |
Nhâm Dần |
Nguy | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2048 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2048 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2048 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2048 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2048 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2048 cho tuổi Canh Ngọ
