Ngày Tốt Trong Tháng 7/2044 Của Tuổi Quý Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 7/2044 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2044
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 7/6 |
Tân Hợi |
Chấp | Cang | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 8/6 |
Nhâm Tý |
Phá | Đê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 9/6 |
Quý Sửu |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 10/6 |
Giáp Dần |
Thành | Tâm | +3 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 11/6 |
Ất Mão |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 12/6 |
Bính Thìn |
Khai | Cơ | +3 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 13/6 |
Đinh Tỵ |
Khai | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 14/6 |
Mậu Ngọ |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 15/6 |
Kỷ Mùi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 16/6 |
Canh Thân |
Trừ | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 17/6 |
Tân Dậu |
Mãn | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 18/6 |
Nhâm Tuất |
Bình | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 19/6 |
Quý Hợi |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 20/6 |
Giáp Tý |
Chấp | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 21/6 |
Ất Sửu |
Phá | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 22/6 |
Bính Dần |
Nguy | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 23/6 |
Đinh Mão |
Thành | Mão | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 24/6 |
Mậu Thìn |
Thu | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 25/6 |
Kỷ Tỵ |
Khai | Chủy | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 26/6 |
Canh Ngọ |
Bế | Sâm | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 27/6 |
Tân Mùi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 28/6 |
Nhâm Thân |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 29/6 |
Quý Dậu |
Mãn | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 30/6 |
Giáp Tuất |
Bình | Tinh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 1/7 |
Ất Hợi |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 2/7 |
Bính Tý |
Chấp | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 3/7 |
Đinh Sửu |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 4/7 |
Mậu Dần |
Nguy | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 5/7 |
Kỷ Mão |
Thành | Cang | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 6/7 |
Canh Thìn |
Thu | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 7/7 |
Tân Tỵ |
Khai | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2044 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2044 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2044 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2044 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2044 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2044 cho tuổi Quý Tỵ
