Ngày Tốt Trong Tháng 7/2035 Của Tuổi Quý Hợi
Lá số: Bản mệnh Đại Hải Thủy (Thủy) - Cầm tinh: Quý Hợi
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 7/2035 của tuổi Quý Hợi gồm: 04/07, 25/07, 28/07, 29/07. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2035
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 26/5 |
Quý Hợi |
Chấp | Mão | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 27/5 |
Giáp Tý |
Phá | Tất | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 28/5 |
Ất Sửu |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 29/5 |
Bính Dần |
Thành | Sâm | +4 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 1/6 |
Đinh Mão |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 2/6 |
Mậu Thìn |
Khai | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 3/6 |
Kỷ Tỵ |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 4/6 |
Canh Ngọ |
Bế | Tinh | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 5/6 |
Tân Mùi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 6/6 |
Nhâm Thân |
Trừ | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 7/6 |
Quý Dậu |
Mãn | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 8/6 |
Giáp Tuất |
Bình | Giác | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 9/6 |
Ất Hợi |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 10/6 |
Bính Tý |
Chấp | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 11/6 |
Đinh Sửu |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 12/6 |
Mậu Dần |
Nguy | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 13/6 |
Kỷ Mão |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 14/6 |
Canh Thìn |
Thu | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 15/6 |
Tân Tỵ |
Khai | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 16/6 |
Nhâm Ngọ |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 17/6 |
Quý Mùi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 18/6 |
Giáp Thân |
Trừ | Hư | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 19/6 |
Ất Dậu |
Mãn | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 20/6 |
Bính Tuất |
Bình | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 21/6 |
Đinh Hợi |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 22/6 |
Mậu Tý |
Chấp | Khuê | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 23/6 |
Kỷ Sửu |
Phá | Lâu | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 24/6 |
Canh Dần |
Nguy | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 25/6 |
Tân Mão |
Thành | Mão | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 26/6 |
Nhâm Thìn |
Thu | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 27/6 |
Quý Tỵ |
Khai | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2035 cho tuổi Quý Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2035 cho tuổi Quý Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2035 cho tuổi Quý Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2035 cho tuổi Quý Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2035 cho tuổi Quý Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2035 cho tuổi Quý Hợi
