Ngày Tốt Trong Tháng 7/2029 Của Tuổi Quý Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 7/2029 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2029
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 20/5 |
Nhâm Thìn |
Khai | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 21/5 |
Quý Tỵ |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 22/5 |
Giáp Ngọ |
Kiến | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 23/5 |
Ất Mùi |
Trừ | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 24/5 |
Bính Thân |
Mãn | Khuê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 25/5 |
Đinh Dậu |
Bình | Lâu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 26/5 |
Mậu Tuất |
Bình | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 27/5 |
Kỷ Hợi |
Định | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 28/5 |
Canh Tý |
Chấp | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 29/5 |
Tân Sửu |
Phá | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 1/6 |
Nhâm Dần |
Nguy | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 2/6 |
Quý Mão |
Thành | Tỉnh | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 3/6 |
Giáp Thìn |
Thu | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 4/6 |
Ất Tỵ |
Khai | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 5/6 |
Bính Ngọ |
Bế | Tinh | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 6/6 |
Đinh Mùi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 7/6 |
Mậu Thân |
Trừ | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 8/6 |
Kỷ Dậu |
Mãn | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 9/6 |
Canh Tuất |
Bình | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 10/6 |
Tân Hợi |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 11/6 |
Nhâm Tý |
Chấp | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 12/6 |
Quý Sửu |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 13/6 |
Giáp Dần |
Nguy | Tâm | +4 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 14/6 |
Ất Mão |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 15/6 |
Bính Thìn |
Thu | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 16/6 |
Đinh Tỵ |
Khai | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 17/6 |
Mậu Ngọ |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 18/6 |
Kỷ Mùi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 19/6 |
Canh Thân |
Trừ | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 20/6 |
Tân Dậu |
Mãn | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 21/6 |
Nhâm Tuất |
Bình | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2029 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2029 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2029 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2029 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2029 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2029 cho tuổi Quý Tỵ
