Ngày Tốt Trong Tháng 7/2029 Của Tuổi Mậu Dần
Lá số: Bản mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ) - Cầm tinh: Mậu Dần
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 7/2029 của tuổi Mậu Dần gồm: 11/07, 12/07, 20/07. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2029
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 20/5 |
Nhâm Thìn |
Khai | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 21/5 |
Quý Tỵ |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 22/5 |
Giáp Ngọ |
Kiến | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 23/5 |
Ất Mùi |
Trừ | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 24/5 |
Bính Thân |
Mãn | Khuê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 25/5 |
Đinh Dậu |
Bình | Lâu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 26/5 |
Mậu Tuất |
Bình | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 27/5 |
Kỷ Hợi |
Định | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 28/5 |
Canh Tý |
Chấp | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 29/5 |
Tân Sửu |
Phá | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 1/6 |
Nhâm Dần |
Nguy | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 2/6 |
Quý Mão |
Thành | Tỉnh | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 3/6 |
Giáp Thìn |
Thu | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 4/6 |
Ất Tỵ |
Khai | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 5/6 |
Bính Ngọ |
Bế | Tinh | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 6/6 |
Đinh Mùi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 7/6 |
Mậu Thân |
Trừ | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 8/6 |
Kỷ Dậu |
Mãn | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 9/6 |
Canh Tuất |
Bình | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 10/6 |
Tân Hợi |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 11/6 |
Nhâm Tý |
Chấp | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 12/6 |
Quý Sửu |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 13/6 |
Giáp Dần |
Nguy | Tâm | +4 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 14/6 |
Ất Mão |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 15/6 |
Bính Thìn |
Thu | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 16/6 |
Đinh Tỵ |
Khai | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 17/6 |
Mậu Ngọ |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 18/6 |
Kỷ Mùi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 19/6 |
Canh Thân |
Trừ | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 20/6 |
Tân Dậu |
Mãn | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 21/6 |
Nhâm Tuất |
Bình | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2029 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2029 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2029 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2029 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2029 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2029 cho tuổi Mậu Dần
