Ngày Tốt Trong Tháng 6/2046 Của Tuổi Ất Sửu
Tháng 6 năm 2046 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Ất Sửu (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 6 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Ất Sửu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 6.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 6/2046
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Âm: 27/4 |
Tân Mão |
Khai | Cang | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/6 Âm: 28/4 |
Nhâm Thìn |
Bế | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 3/6 Âm: 29/4 |
Quý Tỵ |
Kiến | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/6 Âm: 1/5 |
Giáp Ngọ |
Trừ | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/6 Âm: 2/5 |
Ất Mùi |
Mãn | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 6/6 Âm: 3/5 |
Bính Thân |
Mãn | Cơ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/6 Âm: 4/5 |
Đinh Dậu |
Bình | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/6 Âm: 5/5 |
Mậu Tuất |
Định | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/6 Âm: 6/5 |
Kỷ Hợi |
Chấp | Nữ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/6 Âm: 7/5 |
Canh Tý |
Phá | Hư | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/6 Âm: 8/5 |
Tân Sửu |
Nguy | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 12/6 Âm: 9/5 |
Nhâm Dần |
Thành | Thất | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/6 Âm: 10/5 |
Quý Mão |
Thu | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/6 Âm: 11/5 |
Giáp Thìn |
Khai | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 15/6 Âm: 12/5 |
Ất Tỵ |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 16/6 Âm: 13/5 |
Bính Ngọ |
Kiến | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/6 Âm: 14/5 |
Đinh Mùi |
Trừ | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/6 Âm: 15/5 |
Mậu Thân |
Mãn | Tất | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/6 Âm: 16/5 |
Kỷ Dậu |
Bình | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/6 Âm: 17/5 |
Canh Tuất |
Định | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/6 Âm: 18/5 |
Tân Hợi |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/6 Âm: 19/5 |
Nhâm Tý |
Phá | Quỷ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/6 Âm: 20/5 |
Quý Sửu |
Nguy | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 24/6 Âm: 21/5 |
Giáp Dần |
Thành | Tinh | +3 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/6 Âm: 22/5 |
Ất Mão |
Thu | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/6 Âm: 23/5 |
Bính Thìn |
Khai | Dực | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/6 Âm: 24/5 |
Đinh Tỵ |
Bế | Chẩn | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/6 Âm: 25/5 |
Mậu Ngọ |
Kiến | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/6 Âm: 26/5 |
Kỷ Mùi |
Trừ | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 30/6 Âm: 27/5 |
Canh Thân |
Mãn | Đê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2046 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2046 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2046 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2046 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2046 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2046 cho tuổi Ất Sửu
