Ngày Tốt Trong Tháng 6/2036 Của Tuổi Canh Tuất
Xem ngày tốt xấu tháng 6/2036 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Canh Tuất (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 6 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Canh Tuất.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 6.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 6/2036
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Âm: 7/5 |
Kỷ Hợi |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/6 Âm: 8/5 |
Canh Tý |
Nguy | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/6 Âm: 9/5 |
Tân Sửu |
Thành | Chủy | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/6 Âm: 10/5 |
Nhâm Dần |
Thu | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/6 Âm: 11/5 |
Quý Mão |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 6/6 Âm: 12/5 |
Giáp Thìn |
Khai | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 7/6 Âm: 13/5 |
Ất Tỵ |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/6 Âm: 14/5 |
Bính Ngọ |
Kiến | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/6 Âm: 15/5 |
Đinh Mùi |
Trừ | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/6 Âm: 16/5 |
Mậu Thân |
Mãn | Dực | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/6 Âm: 17/5 |
Kỷ Dậu |
Bình | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 12/6 Âm: 18/5 |
Canh Tuất |
Định | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/6 Âm: 19/5 |
Tân Hợi |
Chấp | Cang | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/6 Âm: 20/5 |
Nhâm Tý |
Phá | Đê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/6 Âm: 21/5 |
Quý Sửu |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 16/6 Âm: 22/5 |
Giáp Dần |
Thành | Tâm | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/6 Âm: 23/5 |
Ất Mão |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/6 Âm: 24/5 |
Bính Thìn |
Khai | Cơ | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 19/6 Âm: 25/5 |
Đinh Tỵ |
Bế | Đẩu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/6 Âm: 26/5 |
Mậu Ngọ |
Kiến | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/6 Âm: 27/5 |
Kỷ Mùi |
Trừ | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/6 Âm: 28/5 |
Canh Thân |
Mãn | Hư | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/6 Âm: 29/5 |
Tân Dậu |
Bình | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 24/6 Âm: 1/6 |
Nhâm Tuất |
Định | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/6 Âm: 2/6 |
Quý Hợi |
Chấp | Bích | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/6 Âm: 3/6 |
Giáp Tý |
Phá | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/6 Âm: 4/6 |
Ất Sửu |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/6 Âm: 5/6 |
Bính Dần |
Thành | Vị | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/6 Âm: 6/6 |
Đinh Mão |
Thu | Mão | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/6 Âm: 7/6 |
Mậu Thìn |
Khai | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2036 cho tuổi Canh Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2036 cho tuổi Canh Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2036 cho tuổi Canh Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2036 cho tuổi Canh Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2036 cho tuổi Canh Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2036 cho tuổi Canh Tuất
