Ngày Tốt Trong Tháng 5/2049 Của Tuổi Tân Hợi
Xem ngày tốt xấu tháng 5/2049 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Tân Hợi (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 5 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Tân Hợi.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 5.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 5/2049
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Âm: 30/3 |
Bính Tý |
Thành | Đê | +3 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/5 Âm: 1/4 |
Đinh Sửu |
Thu | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/5 Âm: 2/4 |
Mậu Dần |
Khai | Tâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/5 Âm: 3/4 |
Kỷ Mão |
Bế | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/5 Âm: 4/4 |
Canh Thìn |
Bế | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/5 Âm: 5/4 |
Tân Tỵ |
Kiến | Đẩu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 7/5 Âm: 6/4 |
Nhâm Ngọ |
Trừ | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 8/5 Âm: 7/4 |
Quý Mùi |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/5 Âm: 8/4 |
Giáp Thân |
Bình | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/5 Âm: 9/4 |
Ất Dậu |
Định | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/5 Âm: 10/4 |
Bính Tuất |
Chấp | Thất | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/5 Âm: 11/4 |
Đinh Hợi |
Phá | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/5 Âm: 12/4 |
Mậu Tý |
Nguy | Khuê | +0 Cát / -0 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/5 Âm: 13/4 |
Kỷ Sửu |
Thành | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/5 Âm: 14/4 |
Canh Dần |
Thu | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/5 Âm: 15/4 |
Tân Mão |
Khai | Mão | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/5 Âm: 16/4 |
Nhâm Thìn |
Bế | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/5 Âm: 17/4 |
Quý Tỵ |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 19/5 Âm: 18/4 |
Giáp Ngọ |
Trừ | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/5 Âm: 19/4 |
Ất Mùi |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/5 Âm: 20/4 |
Bính Thân |
Bình | Quỷ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/5 Âm: 21/4 |
Đinh Dậu |
Định | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 23/5 Âm: 22/4 |
Mậu Tuất |
Chấp | Tinh | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/5 Âm: 23/4 |
Kỷ Hợi |
Phá | Trương | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/5 Âm: 24/4 |
Canh Tý |
Nguy | Dực | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/5 Âm: 25/4 |
Tân Sửu |
Thành | Chẩn | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/5 Âm: 26/4 |
Nhâm Dần |
Thu | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 28/5 Âm: 27/4 |
Quý Mão |
Khai | Cang | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/5 Âm: 28/4 |
Giáp Thìn |
Bế | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 30/5 Âm: 29/4 |
Ất Tỵ |
Kiến | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 31/5 Âm: 1/5 |
Bính Ngọ |
Trừ | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2049 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2049 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2049 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2049 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2049 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2049 cho tuổi Tân Hợi
