Ngày Tốt Trong Tháng 5/2046 Của Tuổi Tân Hợi
Xem ngày tốt xấu tháng 5/2046 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Tân Hợi (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 5 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Tân Hợi.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 5.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 5/2046
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Âm: 26/3 |
Canh Thân |
Định | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/5 Âm: 27/3 |
Tân Dậu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/5 Âm: 28/3 |
Nhâm Tuất |
Phá | Giác | +2 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/5 Âm: 29/3 |
Quý Hợi |
Nguy | Cang | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/5 Âm: 30/3 |
Giáp Tý |
Thành | Đê | +3 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/5 Âm: 1/4 |
Ất Sửu |
Thành | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/5 Âm: 2/4 |
Bính Dần |
Thu | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/5 Âm: 3/4 |
Đinh Mão |
Khai | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/5 Âm: 4/4 |
Mậu Thìn |
Bế | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/5 Âm: 5/4 |
Kỷ Tỵ |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 11/5 Âm: 6/4 |
Canh Ngọ |
Trừ | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/5 Âm: 7/4 |
Tân Mùi |
Mãn | Nữ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/5 Âm: 8/4 |
Nhâm Thân |
Bình | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 14/5 Âm: 9/4 |
Quý Dậu |
Định | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/5 Âm: 10/4 |
Giáp Tuất |
Chấp | Thất | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/5 Âm: 11/4 |
Ất Hợi |
Phá | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 17/5 Âm: 12/4 |
Bính Tý |
Nguy | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/5 Âm: 13/4 |
Đinh Sửu |
Thành | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/5 Âm: 14/4 |
Mậu Dần |
Thu | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/5 Âm: 15/4 |
Kỷ Mão |
Khai | Mão | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/5 Âm: 16/4 |
Canh Thìn |
Bế | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/5 Âm: 17/4 |
Tân Tỵ |
Kiến | Chủy | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 23/5 Âm: 18/4 |
Nhâm Ngọ |
Trừ | Sâm | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/5 Âm: 19/4 |
Quý Mùi |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/5 Âm: 20/4 |
Giáp Thân |
Bình | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/5 Âm: 21/4 |
Ất Dậu |
Định | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/5 Âm: 22/4 |
Bính Tuất |
Chấp | Tinh | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/5 Âm: 23/4 |
Đinh Hợi |
Phá | Trương | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/5 Âm: 24/4 |
Mậu Tý |
Nguy | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 30/5 Âm: 25/4 |
Kỷ Sửu |
Thành | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 31/5 Âm: 26/4 |
Canh Dần |
Thu | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2046 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2046 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2046 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2046 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2046 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2046 cho tuổi Tân Hợi
