Ngày Tốt Trong Tháng 5/2045 Của Tuổi Nhâm Thân
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 5 năm 2045. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Thân (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 5 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Thân.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 5.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 5/2045
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Âm: 15/3 |
Ất Mão |
Bế | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/5 Âm: 16/3 |
Bính Thìn |
Kiến | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/5 Âm: 17/3 |
Đinh Tỵ |
Trừ | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/5 Âm: 18/3 |
Mậu Ngọ |
Mãn | Giác | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/5 Âm: 19/3 |
Kỷ Mùi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 6/5 Âm: 20/3 |
Canh Thân |
Bình | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/5 Âm: 21/3 |
Tân Dậu |
Định | Phòng | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/5 Âm: 22/3 |
Nhâm Tuất |
Chấp | Tâm | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/5 Âm: 23/3 |
Quý Hợi |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/5 Âm: 24/3 |
Giáp Tý |
Nguy | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/5 Âm: 25/3 |
Ất Sửu |
Thành | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/5 Âm: 26/3 |
Bính Dần |
Thu | Ngưu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/5 Âm: 27/3 |
Đinh Mão |
Khai | Nữ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/5 Âm: 28/3 |
Mậu Thìn |
Bế | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 15/5 Âm: 29/3 |
Kỷ Tỵ |
Kiến | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/5 Âm: 30/3 |
Canh Ngọ |
Trừ | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/5 Âm: 1/4 |
Tân Mùi |
Mãn | Bích | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/5 Âm: 2/4 |
Nhâm Thân |
Bình | Khuê | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/5 Âm: 3/4 |
Quý Dậu |
Định | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/5 Âm: 4/4 |
Giáp Tuất |
Chấp | Vị | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/5 Âm: 5/4 |
Ất Hợi |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/5 Âm: 6/4 |
Bính Tý |
Nguy | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/5 Âm: 7/4 |
Đinh Sửu |
Thành | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/5 Âm: 8/4 |
Mậu Dần |
Thu | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 25/5 Âm: 9/4 |
Kỷ Mão |
Khai | Tỉnh | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/5 Âm: 10/4 |
Canh Thìn |
Bế | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/5 Âm: 11/4 |
Tân Tỵ |
Kiến | Liễu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/5 Âm: 12/4 |
Nhâm Ngọ |
Trừ | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/5 Âm: 13/4 |
Quý Mùi |
Mãn | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/5 Âm: 14/4 |
Giáp Thân |
Bình | Dực | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/5 Âm: 15/4 |
Ất Dậu |
Định | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2045 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2045 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2045 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2045 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2045 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2045 cho tuổi Nhâm Thân
