Ngày Tốt Trong Tháng 5/2035 Của Tuổi Ất Hợi

Lá số: Bản mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Cầm tinh: Ất Hợi (Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 5/2035 của tuổi Ất Hợi gồm: 05/05, 07/05, 09/05, 16/05, 22/05, 28/05. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.

Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 5/2035

NgàyCan Chi12 Trực28 SaoCát/Hung TinhĐánh giá (7 Bước)Chi tiết
1/5
Âm: 24/3
Nhâm
Tuất
Phá Thất +2 Cát / -1 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
2/5
Âm: 25/3
Quý
Hợi
Nguy Bích +2 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
3/5
Âm: 26/3
Giáp
Thành Khuê +3 Cát / -2 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết
4/5
Âm: 27/3
Ất
Sửu
Thu Lâu +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
5/5
Âm: 28/3
Bính
Dần
Khai Vị +1 Cát / -2 Hung 8/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
6/5
Âm: 29/3
Đinh
Mão
Khai Mão +3 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
7/5
Âm: 30/3
Mậu
Thìn
Bế Tất +1 Cát / -0 Hung 8/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
8/5
Âm: 1/4
Kỷ
Tỵ
Kiến Chủy +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
9/5
Âm: 2/4
Canh
Ngọ
Trừ Sâm +1 Cát / -0 Hung 10/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
10/5
Âm: 3/4
Tân
Mùi
Mãn Tỉnh +1 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
11/5
Âm: 4/4
Nhâm
Thân
Bình Quỷ +1 Cát / -0 Hung 3/10 - Xấu Xem chi tiết
12/5
Âm: 5/4
Quý
Dậu
Định Liễu +1 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
13/5
Âm: 6/4
Giáp
Tuất
Chấp Tinh +0 Cát / -3 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
14/5
Âm: 7/4
Ất
Hợi
Phá Trương +0 Cát / -3 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
15/5
Âm: 8/4
Bính
Nguy Dực +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
16/5
Âm: 9/4
Đinh
Sửu
Thành Chẩn +2 Cát / -1 Hung 9/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
17/5
Âm: 10/4
Mậu
Dần
Thu Giác +1 Cát / -0 Hung 7/10 - Tốt Xem chi tiết
18/5
Âm: 11/4
Kỷ
Mão
Khai Cang +3 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
19/5
Âm: 12/4
Canh
Thìn
Bế Đê +2 Cát / -0 Hung 5/10 - Bình Thường Xem chi tiết
20/5
Âm: 13/4
Tân
Tỵ
Kiến Phòng +1 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
21/5
Âm: 14/4
Nhâm
Ngọ
Trừ Tâm +0 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
22/5
Âm: 15/4
Quý
Mùi
Mãn +0 Cát / -2 Hung 8/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
23/5
Âm: 16/4
Giáp
Thân
Bình +1 Cát / -0 Hung 5/10 - Bình Thường Xem chi tiết
24/5
Âm: 17/4
Ất
Dậu
Định Đẩu +1 Cát / -0 Hung 7/10 - Tốt Xem chi tiết
25/5
Âm: 18/4
Bính
Tuất
Chấp Ngưu +0 Cát / -4 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
26/5
Âm: 19/4
Đinh
Hợi
Phá Nữ +0 Cát / -3 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
27/5
Âm: 20/4
Mậu
Nguy +0 Cát / -0 Hung 3/10 - Xấu Xem chi tiết
28/5
Âm: 21/4
Kỷ
Sửu
Thành Nguy +2 Cát / -1 Hung 9/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
29/5
Âm: 22/4
Canh
Dần
Thu Thất +2 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
30/5
Âm: 23/4
Tân
Mão
Khai Bích +4 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
31/5
Âm: 24/4
Nhâm
Thìn
Bế Khuê +1 Cát / -0 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết