Ngày Tốt Trong Tháng 5/2034 Của Tuổi Canh Dần
Lá số: Bản mệnh Tùng Bách Mộc (Mộc) - Cầm tinh: Canh Dần
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 5/2034 của tuổi Canh Dần gồm: 05/05, 14/05, 21/05, 26/05. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 5/2034
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Âm: 13/3 |
Đinh Tỵ |
Trừ | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/5 Âm: 14/3 |
Mậu Ngọ |
Mãn | Thất | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/5 Âm: 15/3 |
Kỷ Mùi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/5 Âm: 16/3 |
Canh Thân |
Định | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 5/5 Âm: 17/3 |
Tân Dậu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/5 Âm: 18/3 |
Nhâm Tuất |
Chấp | Vị | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/5 Âm: 19/3 |
Quý Hợi |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 8/5 Âm: 20/3 |
Giáp Tý |
Nguy | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 9/5 Âm: 21/3 |
Ất Sửu |
Thành | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/5 Âm: 22/3 |
Bính Dần |
Thu | Sâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/5 Âm: 23/3 |
Đinh Mão |
Khai | Tỉnh | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/5 Âm: 24/3 |
Mậu Thìn |
Bế | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/5 Âm: 25/3 |
Kỷ Tỵ |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/5 Âm: 26/3 |
Canh Ngọ |
Trừ | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/5 Âm: 27/3 |
Tân Mùi |
Mãn | Trương | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/5 Âm: 28/3 |
Nhâm Thân |
Bình | Dực | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 17/5 Âm: 29/3 |
Quý Dậu |
Định | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/5 Âm: 1/4 |
Giáp Tuất |
Chấp | Giác | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/5 Âm: 2/4 |
Ất Hợi |
Phá | Cang | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 20/5 Âm: 3/4 |
Bính Tý |
Nguy | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/5 Âm: 4/4 |
Đinh Sửu |
Thành | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/5 Âm: 5/4 |
Mậu Dần |
Thu | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/5 Âm: 6/4 |
Kỷ Mão |
Khai | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/5 Âm: 7/4 |
Canh Thìn |
Bế | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/5 Âm: 8/4 |
Tân Tỵ |
Kiến | Đẩu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/5 Âm: 9/4 |
Nhâm Ngọ |
Trừ | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/5 Âm: 10/4 |
Quý Mùi |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 28/5 Âm: 11/4 |
Giáp Thân |
Bình | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 29/5 Âm: 12/4 |
Ất Dậu |
Định | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/5 Âm: 13/4 |
Bính Tuất |
Chấp | Thất | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/5 Âm: 14/4 |
Đinh Hợi |
Phá | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2034 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2034 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2034 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2034 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2034 cho tuổi Canh Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2034 cho tuổi Canh Dần
