Ngày Tốt Trong Tháng 4/2040 Của Tuổi Kỷ Mão
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 4 năm 2040. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Kỷ Mão (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 4 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Kỷ Mão.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 4.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 4/2040
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Âm: 20/2 |
Kỷ Mùi |
Định | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 2/4 Âm: 21/2 |
Canh Thân |
Chấp | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/4 Âm: 22/2 |
Tân Dậu |
Phá | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 4/4 Âm: 23/2 |
Nhâm Tuất |
Phá | Sâm | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/4 Âm: 24/2 |
Quý Hợi |
Nguy | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/4 Âm: 25/2 |
Giáp Tý |
Thành | Quỷ | +3 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 7/4 Âm: 26/2 |
Ất Sửu |
Thu | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/4 Âm: 27/2 |
Bính Dần |
Khai | Tinh | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/4 Âm: 28/2 |
Đinh Mão |
Bế | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/4 Âm: 29/2 |
Mậu Thìn |
Kiến | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/4 Âm: 1/3 |
Kỷ Tỵ |
Trừ | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 12/4 Âm: 2/3 |
Canh Ngọ |
Mãn | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 13/4 Âm: 3/3 |
Tân Mùi |
Bình | Cang | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/4 Âm: 4/3 |
Nhâm Thân |
Định | Đê | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/4 Âm: 5/3 |
Quý Dậu |
Chấp | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 16/4 Âm: 6/3 |
Giáp Tuất |
Phá | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 17/4 Âm: 7/3 |
Ất Hợi |
Nguy | Vĩ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/4 Âm: 8/3 |
Bính Tý |
Thành | Cơ | +3 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/4 Âm: 9/3 |
Đinh Sửu |
Thu | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/4 Âm: 10/3 |
Mậu Dần |
Khai | Ngưu | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/4 Âm: 11/3 |
Kỷ Mão |
Bế | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/4 Âm: 12/3 |
Canh Thìn |
Kiến | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/4 Âm: 13/3 |
Tân Tỵ |
Trừ | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/4 Âm: 14/3 |
Nhâm Ngọ |
Mãn | Thất | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/4 Âm: 15/3 |
Quý Mùi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/4 Âm: 16/3 |
Giáp Thân |
Định | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/4 Âm: 17/3 |
Ất Dậu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 28/4 Âm: 18/3 |
Bính Tuất |
Phá | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/4 Âm: 19/3 |
Đinh Hợi |
Nguy | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/4 Âm: 20/3 |
Mậu Tý |
Thành | Tất | +3 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2040 cho tuổi Kỷ Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2040 cho tuổi Kỷ Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2040 cho tuổi Kỷ Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2040 cho tuổi Kỷ Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2040 cho tuổi Kỷ Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2040 cho tuổi Kỷ Mão
