Ngày Tốt Trong Tháng 4/2038 Của Tuổi Nhâm Dần

Lá số: Bản mệnh Kim Bạch Kim (Kim) - Cầm tinh: Nhâm Dần (Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 4/2038 của tuổi Nhâm Dần gồm: 03/04, 04/04, 14/04. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.

Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 4/2038

NgàyCan Chi12 Trực28 SaoCát/Hung TinhĐánh giá (7 Bước)Chi tiết
1/4
Âm: 27/2
Mậu
Thân
Chấp Khuê +1 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
2/4
Âm: 28/2
Kỷ
Dậu
Phá Lâu +1 Cát / -2 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
3/4
Âm: 29/2
Canh
Tuất
Nguy Vị +1 Cát / -0 Hung 8/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
4/4
Âm: 1/3
Tân
Hợi
Thành Mão +3 Cát / -1 Hung 8/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
5/4
Âm: 2/3
Nhâm
Thành Tất +5 Cát / -2 Hung 7/10 - Tốt Xem chi tiết
6/4
Âm: 3/3
Quý
Sửu
Thu Chủy +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
7/4
Âm: 4/3
Giáp
Dần
Khai Sâm +1 Cát / -2 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
8/4
Âm: 5/3
Ất
Mão
Bế Tỉnh +1 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
9/4
Âm: 6/3
Bính
Thìn
Kiến Quỷ +0 Cát / -0 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
10/4
Âm: 7/3
Đinh
Tỵ
Trừ Liễu +0 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
11/4
Âm: 8/3
Mậu
Ngọ
Mãn Tinh +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
12/4
Âm: 9/3
Kỷ
Mùi
Bình Trương +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
13/4
Âm: 10/3
Canh
Thân
Định Dực +1 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
14/4
Âm: 11/3
Tân
Dậu
Chấp Chẩn +1 Cát / -0 Hung 8/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
15/4
Âm: 12/3
Nhâm
Tuất
Phá Giác +2 Cát / -1 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
16/4
Âm: 13/3
Quý
Hợi
Nguy Cang +2 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
17/4
Âm: 14/3
Giáp
Thành Đê +3 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
18/4
Âm: 15/3
Ất
Sửu
Thu Phòng +0 Cát / -1 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết
19/4
Âm: 16/3
Bính
Dần
Khai Tâm +1 Cát / -2 Hung 3/10 - Xấu Xem chi tiết
20/4
Âm: 17/3
Đinh
Mão
Bế +1 Cát / -0 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết
21/4
Âm: 18/3
Mậu
Thìn
Kiến +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
22/4
Âm: 19/3
Kỷ
Tỵ
Trừ Đẩu +0 Cát / -0 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
23/4
Âm: 20/3
Canh
Ngọ
Mãn Ngưu +0 Cát / -1 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết
24/4
Âm: 21/3
Tân
Mùi
Bình Nữ +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
25/4
Âm: 22/3
Nhâm
Thân
Định +3 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
26/4
Âm: 23/3
Quý
Dậu
Chấp Nguy +1 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
27/4
Âm: 24/3
Giáp
Tuất
Phá Thất +0 Cát / -1 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
28/4
Âm: 25/3
Ất
Hợi
Nguy Bích +2 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
29/4
Âm: 26/3
Bính
Thành Khuê +3 Cát / -2 Hung 5/10 - Bình Thường Xem chi tiết
30/4
Âm: 27/3
Đinh
Sửu
Thu Lâu +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết