Ngày Tốt Trong Tháng 3/2035 Của Tuổi Nhâm Dần
Lá số: Bản mệnh Kim Bạch Kim (Kim) - Cầm tinh: Nhâm Dần
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 3/2035 của tuổi Nhâm Dần gồm: 10/03, 11/03. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 3/2035
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/3 Âm: 22/1 |
Tân Dậu |
Nguy | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/3 Âm: 23/1 |
Nhâm Tuất |
Thành | Ngưu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/3 Âm: 24/1 |
Quý Hợi |
Thu | Nữ | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/3 Âm: 25/1 |
Giáp Tý |
Khai | Hư | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/3 Âm: 26/1 |
Ất Sửu |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/3 Âm: 27/1 |
Bính Dần |
Bế | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/3 Âm: 28/1 |
Đinh Mão |
Kiến | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/3 Âm: 29/1 |
Mậu Thìn |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/3 Âm: 30/1 |
Kỷ Tỵ |
Mãn | Lâu | +0 Cát / -4 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 10/3 Âm: 1/2 |
Canh Ngọ |
Bình | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 11/3 Âm: 2/2 |
Tân Mùi |
Định | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/3 Âm: 3/2 |
Nhâm Thân |
Chấp | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/3 Âm: 4/2 |
Quý Dậu |
Phá | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/3 Âm: 5/2 |
Giáp Tuất |
Nguy | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/3 Âm: 6/2 |
Ất Hợi |
Thành | Tỉnh | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/3 Âm: 7/2 |
Bính Tý |
Thu | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/3 Âm: 8/2 |
Đinh Sửu |
Khai | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/3 Âm: 9/2 |
Mậu Dần |
Bế | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/3 Âm: 10/2 |
Kỷ Mão |
Kiến | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/3 Âm: 11/2 |
Canh Thìn |
Trừ | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/3 Âm: 12/2 |
Tân Tỵ |
Mãn | Chẩn | +0 Cát / -4 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/3 Âm: 13/2 |
Nhâm Ngọ |
Bình | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/3 Âm: 14/2 |
Quý Mùi |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/3 Âm: 15/2 |
Giáp Thân |
Chấp | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 25/3 Âm: 16/2 |
Ất Dậu |
Phá | Phòng | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/3 Âm: 17/2 |
Bính Tuất |
Nguy | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/3 Âm: 18/2 |
Đinh Hợi |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/3 Âm: 19/2 |
Mậu Tý |
Thu | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/3 Âm: 20/2 |
Kỷ Sửu |
Khai | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/3 Âm: 21/2 |
Canh Dần |
Bế | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/3 Âm: 22/2 |
Tân Mão |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2035 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2035 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2035 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2035 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2035 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2035 cho tuổi Nhâm Dần
