Ngày Tốt Trong Tháng 2/2034 Của Tuổi Ất Mùi

Lá số: Bản mệnh Sa Trung Kim (Kim) - Cầm tinh: Ất Mùi (Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 2/2034 của tuổi Ất Mùi gồm: 13/02, 16/02. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.

Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 2/2034

NgàyCan Chi12 Trực28 SaoCát/Hung TinhĐánh giá (7 Bước)Chi tiết
1/2
Âm: 13/0
Mậu
Bế +2 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
2/2
Âm: 14/0
Kỷ
Sửu
Kiến Đẩu +0 Cát / -3 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
3/2
Âm: 15/0
Canh
Dần
Trừ Ngưu +2 Cát / -1 Hung 7/10 - Tốt Xem chi tiết
4/2
Âm: 16/0
Tân
Mão
Trừ Nữ +0 Cát / -0 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết
5/2
Âm: 17/0
Nhâm
Thìn
Mãn +0 Cát / -3 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết
6/2
Âm: 18/0
Quý
Tỵ
Bình Nguy +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
7/2
Âm: 19/0
Giáp
Ngọ
Định Thất +1 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
8/2
Âm: 20/0
Ất
Mùi
Chấp Bích +1 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
9/2
Âm: 21/0
Bính
Thân
Phá Khuê +1 Cát / -2 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
10/2
Âm: 22/0
Đinh
Dậu
Nguy Lâu +1 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
11/2
Âm: 23/0
Mậu
Tuất
Thành Vị +2 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
12/2
Âm: 24/0
Kỷ
Hợi
Thu Mão +2 Cát / -0 Hung 5/10 - Bình Thường Xem chi tiết
13/2
Âm: 25/0
Canh
Khai Tất +2 Cát / -0 Hung 10/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
14/2
Âm: 26/0
Tân
Sửu
Bế Chủy +1 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) Xem chi tiết
15/2
Âm: 27/0
Nhâm
Dần
Kiến Sâm +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
16/2
Âm: 28/0
Quý
Mão
Trừ Tỉnh +0 Cát / -0 Hung 8/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
17/2
Âm: 29/0
Giáp
Thìn
Mãn Quỷ +0 Cát / -4 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
18/2
Âm: 30/0
Ất
Tỵ
Bình Liễu +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
19/2
Âm: 1/1
Bính
Ngọ
Định Tinh +2 Cát / -0 Hung 7/10 - Tốt Xem chi tiết
20/2
Âm: 2/1
Đinh
Mùi
Chấp Trương +2 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
21/2
Âm: 3/1
Mậu
Thân
Phá Dực +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
22/2
Âm: 4/1
Kỷ
Dậu
Nguy Chẩn +0 Cát / -0 Hung 5/10 - Bình Thường Xem chi tiết
23/2
Âm: 5/1
Canh
Tuất
Thành Giác +2 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
24/2
Âm: 6/1
Tân
Hợi
Thu Cang +2 Cát / -0 Hung 7/10 - Tốt Xem chi tiết
25/2
Âm: 7/1
Nhâm
Khai Đê +2 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
26/2
Âm: 8/1
Quý
Sửu
Bế Phòng +1 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) Xem chi tiết
27/2
Âm: 9/1
Giáp
Dần
Kiến Tâm +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
28/2
Âm: 10/1
Ất
Mão
Trừ +0 Cát / -0 Hung 7/10 - Tốt Xem chi tiết