Ngày Tốt Trong Tháng 2/2033 Của Tuổi Bính Ngọ
Lá số: Bản mệnh Thiên Hà Thủy (Thủy) - Cầm tinh: Bính Ngọ
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 2/2033 của tuổi Bính Ngọ gồm: 24/02. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 2/2033
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2 Âm: 2/1 |
Quý Mùi |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 2/2 Âm: 3/1 |
Giáp Thân |
Nguy | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/2 Âm: 4/1 |
Ất Dậu |
Thành | Đẩu | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/2 Âm: 5/1 |
Bính Tuất |
Thành | Ngưu | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/2 Âm: 6/1 |
Đinh Hợi |
Thu | Nữ | +3 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 6/2 Âm: 7/1 |
Mậu Tý |
Khai | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 7/2 Âm: 8/1 |
Kỷ Sửu |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/2 Âm: 9/1 |
Canh Dần |
Kiến | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 9/2 Âm: 10/1 |
Tân Mão |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/2 Âm: 11/1 |
Nhâm Thìn |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 11/2 Âm: 12/1 |
Quý Tỵ |
Bình | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/2 Âm: 13/1 |
Giáp Ngọ |
Định | Vị | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/2 Âm: 14/1 |
Ất Mùi |
Chấp | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/2 Âm: 15/1 |
Bính Thân |
Phá | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 15/2 Âm: 16/1 |
Đinh Dậu |
Nguy | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/2 Âm: 17/1 |
Mậu Tuất |
Thành | Sâm | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/2 Âm: 18/1 |
Kỷ Hợi |
Thu | Tỉnh | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/2 Âm: 19/1 |
Canh Tý |
Khai | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 19/2 Âm: 20/1 |
Tân Sửu |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 20/2 Âm: 21/1 |
Nhâm Dần |
Kiến | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 21/2 Âm: 22/1 |
Quý Mão |
Trừ | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/2 Âm: 23/1 |
Giáp Thìn |
Mãn | Dực | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/2 Âm: 24/1 |
Ất Tỵ |
Bình | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/2 Âm: 25/1 |
Bính Ngọ |
Định | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/2 Âm: 26/1 |
Đinh Mùi |
Chấp | Cang | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/2 Âm: 27/1 |
Mậu Thân |
Phá | Đê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/2 Âm: 28/1 |
Kỷ Dậu |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 28/2 Âm: 29/1 |
Canh Tuất |
Thành | Tâm | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2033 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2033 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2033 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2033 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2033 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2033 cho tuổi Bính Ngọ
