Ngày tốt tuổi Ất Mão tháng 12/2193
Tháng 12 năm 2193 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Ất Mão (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 12 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Ất Mão.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 12.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 12/2193
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Âm: 8/11 |
Ất Dậu |
Khai | Phòng | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 2/12 Âm: 9/11 |
Bính Tuất |
Bế | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 3/12 Âm: 10/11 |
Đinh Hợi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/12 Âm: 11/11 |
Mậu Tý |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 5/12 Âm: 12/11 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 6/12 Âm: 13/11 |
Canh Dần |
Bình | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/12 Âm: 14/11 |
Tân Mão |
Bình | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/12 Âm: 15/11 |
Nhâm Thìn |
Định | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/12 Âm: 16/11 |
Quý Tỵ |
Chấp | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/12 Âm: 17/11 |
Giáp Ngọ |
Phá | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 11/12 Âm: 18/11 |
Ất Mùi |
Nguy | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/12 Âm: 19/11 |
Bính Thân |
Thành | Khuê | +3 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/12 Âm: 20/11 |
Đinh Dậu |
Thu | Lâu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 14/12 Âm: 21/11 |
Mậu Tuất |
Khai | Vị | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/12 Âm: 22/11 |
Kỷ Hợi |
Bế | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/12 Âm: 23/11 |
Canh Tý |
Kiến | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/12 Âm: 24/11 |
Tân Sửu |
Trừ | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/12 Âm: 25/11 |
Nhâm Dần |
Mãn | Sâm | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/12 Âm: 26/11 |
Quý Mão |
Bình | Tỉnh | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/12 Âm: 27/11 |
Giáp Thìn |
Định | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/12 Âm: 28/11 |
Ất Tỵ |
Chấp | Liễu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/12 Âm: 29/11 |
Bính Ngọ |
Phá | Tinh | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/12 Âm: 1/12 |
Đinh Mùi |
Nguy | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/12 Âm: 2/12 |
Mậu Thân |
Thành | Dực | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/12 Âm: 3/12 |
Kỷ Dậu |
Thu | Chẩn | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 26/12 Âm: 4/12 |
Canh Tuất |
Khai | Giác | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 27/12 Âm: 5/12 |
Tân Hợi |
Bế | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/12 Âm: 6/12 |
Nhâm Tý |
Kiến | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/12 Âm: 7/12 |
Quý Sửu |
Trừ | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/12 Âm: 8/12 |
Giáp Dần |
Mãn | Tâm | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/12 Âm: 9/12 |
Ất Mão |
Bình | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2193 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2194 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2194 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2194 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2194 cho tuổi Ất Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2194 cho tuổi Ất Mão
