Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 11/2135
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 11 năm 2135. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2135
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 26/9 |
Canh Tuất |
Kiến | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 27/9 |
Tân Hợi |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 28/9 |
Nhâm Tý |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 29/9 |
Quý Sửu |
Bình | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 30/9 |
Giáp Dần |
Định | Vị | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 1/10 |
Ất Mão |
Chấp | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 2/10 |
Bính Thìn |
Phá | Tất | +3 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 3/10 |
Đinh Tỵ |
Phá | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 4/10 |
Mậu Ngọ |
Nguy | Sâm | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 5/10 |
Kỷ Mùi |
Thành | Tỉnh | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 6/10 |
Canh Thân |
Thu | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 7/10 |
Tân Dậu |
Khai | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 8/10 |
Nhâm Tuất |
Bế | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 9/10 |
Quý Hợi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 10/10 |
Giáp Tý |
Trừ | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 11/10 |
Ất Sửu |
Mãn | Chẩn | +2 Cát / -2 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 12/10 |
Bính Dần |
Bình | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 13/10 |
Đinh Mão |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 14/10 |
Mậu Thìn |
Chấp | Đê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 15/10 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 16/10 |
Canh Ngọ |
Nguy | Tâm | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 17/10 |
Tân Mùi |
Thành | Vĩ | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 18/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Cơ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 19/10 |
Quý Dậu |
Khai | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 20/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 21/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 22/10 |
Bính Tý |
Trừ | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 23/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 24/10 |
Mậu Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 25/10 |
Kỷ Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2135 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2135 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2136 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2136 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2136 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2136 cho tuổi Quý Tỵ
