Ngày Tốt Trong Tháng 11/2059 Của Tuổi Ất Sửu
Tháng 11 năm 2059 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Ất Sửu (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Ất Sửu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2059
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 27/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 28/9 |
Quý Dậu |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 29/9 |
Giáp Tuất |
Kiến | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 30/9 |
Ất Hợi |
Trừ | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 1/10 |
Bính Tý |
Mãn | Cơ | +2 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 2/10 |
Đinh Sửu |
Bình | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 3/10 |
Mậu Dần |
Định | Ngưu | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 4/10 |
Kỷ Mão |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 5/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 6/10 |
Tân Tỵ |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 7/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 8/10 |
Quý Mùi |
Thành | Bích | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 9/10 |
Giáp Thân |
Thu | Khuê | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 10/10 |
Ất Dậu |
Khai | Lâu | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 11/10 |
Bính Tuất |
Bế | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 12/10 |
Đinh Hợi |
Kiến | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 13/10 |
Mậu Tý |
Trừ | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 14/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 15/10 |
Canh Dần |
Bình | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 16/10 |
Tân Mão |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 17/10 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 18/10 |
Quý Tỵ |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 19/10 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 20/10 |
Ất Mùi |
Thành | Trương | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 21/10 |
Bính Thân |
Thu | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 22/10 |
Đinh Dậu |
Khai | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 23/10 |
Mậu Tuất |
Bế | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 24/10 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 25/10 |
Canh Tý |
Trừ | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 26/10 |
Tân Sửu |
Mãn | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2059 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2059 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2060 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2060 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2060 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2060 cho tuổi Ất Sửu
