Ngày Tốt Trong Tháng 11/2048 Của Tuổi Nhâm Thân
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 11 năm 2048. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Thân (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Thân.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2048
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 25/9 |
Ất Hợi |
Trừ | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 26/9 |
Bính Tý |
Mãn | Tất | +2 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 27/9 |
Đinh Sửu |
Bình | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 28/9 |
Mậu Dần |
Định | Sâm | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 29/9 |
Kỷ Mão |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 1/10 |
Canh Thìn |
Phá | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 2/10 |
Tân Tỵ |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 3/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 4/10 |
Quý Mùi |
Thành | Trương | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 5/10 |
Giáp Thân |
Thu | Dực | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 6/10 |
Ất Dậu |
Khai | Chẩn | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 7/10 |
Bính Tuất |
Bế | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 8/10 |
Đinh Hợi |
Kiến | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 9/10 |
Mậu Tý |
Trừ | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 10/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 11/10 |
Canh Dần |
Bình | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 12/10 |
Tân Mão |
Định | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 13/10 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Cơ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 14/10 |
Quý Tỵ |
Phá | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 15/10 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 16/10 |
Ất Mùi |
Thành | Nữ | +3 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 17/10 |
Bính Thân |
Thu | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 18/10 |
Đinh Dậu |
Khai | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 19/10 |
Mậu Tuất |
Bế | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 20/10 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 21/10 |
Canh Tý |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 22/10 |
Tân Sửu |
Mãn | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 23/10 |
Nhâm Dần |
Bình | Vị | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 24/10 |
Quý Mão |
Định | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 25/10 |
Giáp Thìn |
Chấp | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2048 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2048 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2049 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2049 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2049 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2049 cho tuổi Nhâm Thân
