Ngày Tốt Trong Tháng 11/2046 Của Tuổi Tân Hợi
Xem ngày tốt xấu tháng 11/2046 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Tân Hợi (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Tân Hợi.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2046
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 4/10 |
Giáp Tý |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 5/10 |
Ất Sửu |
Bình | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 6/10 |
Bính Dần |
Định | Vị | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 7/10 |
Đinh Mão |
Chấp | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 8/10 |
Mậu Thìn |
Phá | Tất | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 9/10 |
Kỷ Tỵ |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 10/10 |
Canh Ngọ |
Thành | Sâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 11/10 |
Tân Mùi |
Thành | Tỉnh | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 12/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Quỷ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 13/10 |
Quý Dậu |
Khai | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 14/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 15/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 16/10 |
Bính Tý |
Trừ | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 17/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Chẩn | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 18/10 |
Mậu Dần |
Bình | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 19/10 |
Kỷ Mão |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 20/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Đê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 21/10 |
Tân Tỵ |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 22/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 23/10 |
Quý Mùi |
Thành | Vĩ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 24/10 |
Giáp Thân |
Thu | Cơ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 25/10 |
Ất Dậu |
Khai | Đẩu | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 26/10 |
Bính Tuất |
Bế | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 27/10 |
Đinh Hợi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 28/10 |
Mậu Tý |
Trừ | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 29/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 30/10 |
Canh Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 1/11 |
Tân Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 2/11 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 3/11 |
Quý Tỵ |
Phá | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2046 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2046 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2047 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2047 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2047 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2047 cho tuổi Tân Hợi
