Ngày Tốt Trong Tháng 11/2044 Của Tuổi Kỷ Sửu
Tháng 11 năm 2044 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Kỷ Sửu (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Kỷ Sửu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2044
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 12/9 |
Giáp Dần |
Định | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 13/9 |
Ất Mão |
Chấp | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 14/9 |
Bính Thìn |
Phá | Khuê | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 15/9 |
Đinh Tỵ |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 16/9 |
Mậu Ngọ |
Thành | Vị | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 17/9 |
Kỷ Mùi |
Thu | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 18/9 |
Canh Thân |
Thu | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 19/9 |
Tân Dậu |
Khai | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 20/9 |
Nhâm Tuất |
Bế | Sâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 21/9 |
Quý Hợi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 22/9 |
Giáp Tý |
Trừ | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 23/9 |
Ất Sửu |
Mãn | Liễu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 24/9 |
Bính Dần |
Bình | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 25/9 |
Đinh Mão |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 26/9 |
Mậu Thìn |
Chấp | Dực | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 27/9 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 28/9 |
Canh Ngọ |
Nguy | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 29/9 |
Tân Mùi |
Thành | Cang | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 1/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Đê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 2/10 |
Quý Dậu |
Khai | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 3/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 4/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 5/10 |
Bính Tý |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 6/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 7/10 |
Mậu Dần |
Bình | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 8/10 |
Kỷ Mão |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 9/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 10/10 |
Tân Tỵ |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 11/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 12/10 |
Quý Mùi |
Thành | Bích | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2044 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2044 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2045 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2045 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2045 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2045 cho tuổi Kỷ Sửu
