Ngày Tốt Trong Tháng 11/2028 Của Tuổi Đinh Sửu
Lá số: Bản mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy) - Cầm tinh: Đinh Sửu
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 11/2028 của tuổi Đinh Sửu gồm: 14/11, 21/11, 25/11. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2028
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 15/9 |
Canh Dần |
Định | Sâm | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 16/9 |
Tân Mão |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 17/9 |
Nhâm Thìn |
Phá | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 18/9 |
Quý Tỵ |
Nguy | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 19/9 |
Giáp Ngọ |
Thành | Tinh | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 20/9 |
Ất Mùi |
Thu | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 21/9 |
Bính Thân |
Thu | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 22/9 |
Đinh Dậu |
Khai | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 23/9 |
Mậu Tuất |
Bế | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 24/9 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 25/9 |
Canh Tý |
Trừ | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 26/9 |
Tân Sửu |
Mãn | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 27/9 |
Nhâm Dần |
Bình | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 28/9 |
Quý Mão |
Định | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 29/9 |
Giáp Thìn |
Chấp | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 1/10 |
Ất Tỵ |
Phá | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 2/10 |
Bính Ngọ |
Nguy | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 3/10 |
Đinh Mùi |
Thành | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 4/10 |
Mậu Thân |
Thu | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 5/10 |
Kỷ Dậu |
Khai | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 6/10 |
Canh Tuất |
Bế | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 7/10 |
Tân Hợi |
Kiến | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 8/10 |
Nhâm Tý |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 9/10 |
Quý Sửu |
Mãn | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 10/10 |
Giáp Dần |
Bình | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 11/10 |
Ất Mão |
Định | Mão | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 12/10 |
Bính Thìn |
Chấp | Tất | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 13/10 |
Đinh Tỵ |
Phá | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 14/10 |
Mậu Ngọ |
Nguy | Sâm | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 15/10 |
Kỷ Mùi |
Thành | Tỉnh | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2028 cho tuổi Đinh Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2028 cho tuổi Đinh Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2029 cho tuổi Đinh Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2029 cho tuổi Đinh Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2029 cho tuổi Đinh Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2029 cho tuổi Đinh Sửu
