Ngày Tốt Trong Tháng 11/2022 Của Tuổi Bính Tý
Xem ngày tốt xấu tháng 11/2022 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Bính Tý (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Bính Tý.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2022
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 8/10 |
Mậu Ngọ |
Thành | Thất | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 9/10 |
Kỷ Mùi |
Thu | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 10/10 |
Canh Thân |
Khai | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 11/10 |
Tân Dậu |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 12/10 |
Nhâm Tuất |
Kiến | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 13/10 |
Quý Hợi |
Trừ | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 14/10 |
Giáp Tý |
Mãn | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 15/10 |
Ất Sửu |
Mãn | Chủy | +2 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 16/10 |
Bính Dần |
Bình | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 17/10 |
Đinh Mão |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 18/10 |
Mậu Thìn |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 19/10 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 20/10 |
Canh Ngọ |
Nguy | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 21/10 |
Tân Mùi |
Thành | Trương | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 22/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Dực | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 23/10 |
Quý Dậu |
Khai | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 24/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 25/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 26/10 |
Bính Tý |
Trừ | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 27/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 28/10 |
Mậu Dần |
Bình | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 29/10 |
Kỷ Mão |
Định | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 30/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Cơ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 1/11 |
Tân Tỵ |
Phá | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 2/11 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 3/11 |
Quý Mùi |
Thành | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 4/11 |
Giáp Thân |
Thu | Hư | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 5/11 |
Ất Dậu |
Khai | Nguy | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 6/11 |
Bính Tuất |
Bế | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 7/11 |
Đinh Hợi |
Kiến | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2022 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2022 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2023 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2023 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2023 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2023 cho tuổi Bính Tý
