Ngày tốt tuổi Quý Sửu tháng 11/2004
Xem ngày tốt xấu tháng 11/2004 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Sửu (mệnh Mộc), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Sửu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2004
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 19/9 |
Giáp Thân |
Khai | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 20/9 |
Ất Dậu |
Bế | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 21/9 |
Bính Tuất |
Kiến | Sâm | +4 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 22/9 |
Đinh Hợi |
Trừ | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 23/9 |
Mậu Tý |
Mãn | Quỷ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 24/9 |
Kỷ Sửu |
Bình | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 25/9 |
Canh Dần |
Bình | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 26/9 |
Tân Mão |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 27/9 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Dực | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 28/9 |
Quý Tỵ |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 29/9 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 1/10 |
Ất Mùi |
Thành | Cang | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 2/10 |
Bính Thân |
Thu | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 3/10 |
Đinh Dậu |
Khai | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 4/10 |
Mậu Tuất |
Bế | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 5/10 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 6/10 |
Canh Tý |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 7/10 |
Tân Sửu |
Mãn | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 8/10 |
Nhâm Dần |
Bình | Ngưu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 9/10 |
Quý Mão |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 10/10 |
Giáp Thìn |
Chấp | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 11/10 |
Ất Tỵ |
Phá | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 12/10 |
Bính Ngọ |
Nguy | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 13/10 |
Đinh Mùi |
Thành | Bích | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 14/10 |
Mậu Thân |
Thu | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 15/10 |
Kỷ Dậu |
Khai | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 16/10 |
Canh Tuất |
Bế | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 17/10 |
Tân Hợi |
Kiến | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 18/10 |
Nhâm Tý |
Trừ | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 19/10 |
Quý Sửu |
Mãn | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2004 cho tuổi Quý Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2004 cho tuổi Quý Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2005 cho tuổi Quý Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2005 cho tuổi Quý Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2005 cho tuổi Quý Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2005 cho tuổi Quý Sửu
