Ngày Tốt Trong Tháng 10/2046 Của Tuổi Bính Tý
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 10 năm 2046. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Bính Tý (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Bính Tý.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2046
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 2/9 |
Quý Tỵ |
Thành | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 3/9 |
Giáp Ngọ |
Thu | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 4/9 |
Ất Mùi |
Khai | Bích | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 5/9 |
Bính Thân |
Bế | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 6/9 |
Đinh Dậu |
Kiến | Lâu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 7/9 |
Mậu Tuất |
Trừ | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 8/9 |
Kỷ Hợi |
Mãn | Mão | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 9/9 |
Canh Tý |
Mãn | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 10/9 |
Tân Sửu |
Bình | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 11/9 |
Nhâm Dần |
Định | Sâm | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 12/9 |
Quý Mão |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 13/9 |
Giáp Thìn |
Phá | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 14/9 |
Ất Tỵ |
Nguy | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 15/9 |
Bính Ngọ |
Thành | Tinh | +4 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 16/9 |
Đinh Mùi |
Thu | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 17/9 |
Mậu Thân |
Khai | Dực | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 18/9 |
Kỷ Dậu |
Bế | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 19/9 |
Canh Tuất |
Kiến | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 20/9 |
Tân Hợi |
Trừ | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 21/9 |
Nhâm Tý |
Mãn | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 22/9 |
Quý Sửu |
Bình | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 23/9 |
Giáp Dần |
Định | Tâm | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 24/9 |
Ất Mão |
Chấp | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 25/9 |
Bính Thìn |
Phá | Cơ | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 26/9 |
Đinh Tỵ |
Nguy | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 27/9 |
Mậu Ngọ |
Thành | Ngưu | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 28/9 |
Kỷ Mùi |
Thu | Nữ | +1 Cát / -1 Hung | 0/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 29/9 |
Canh Thân |
Khai | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 1/10 |
Tân Dậu |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 2/10 |
Nhâm Tuất |
Kiến | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 3/10 |
Quý Hợi |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2046 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2046 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2046 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2047 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2047 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2047 cho tuổi Bính Tý
