Ngày Tốt Trong Tháng 10/2042 Của Tuổi Quý Tỵ
Tháng 10 năm 2042 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2042
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 18/8 |
Nhâm Thân |
Bế | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 19/8 |
Quý Dậu |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 20/8 |
Giáp Tuất |
Trừ | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 21/8 |
Ất Hợi |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 22/8 |
Bính Tý |
Bình | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 23/8 |
Đinh Sửu |
Định | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 24/8 |
Mậu Dần |
Chấp | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 25/8 |
Kỷ Mão |
Chấp | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 26/8 |
Canh Thìn |
Phá | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 27/8 |
Tân Tỵ |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 28/8 |
Nhâm Ngọ |
Thành | Vị | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 29/8 |
Quý Mùi |
Thu | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 30/8 |
Giáp Thân |
Khai | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 1/9 |
Ất Dậu |
Bế | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 2/9 |
Bính Tuất |
Kiến | Sâm | +4 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 3/9 |
Đinh Hợi |
Trừ | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 4/9 |
Mậu Tý |
Mãn | Quỷ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 5/9 |
Kỷ Sửu |
Bình | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 6/9 |
Canh Dần |
Định | Tinh | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 7/9 |
Tân Mão |
Chấp | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 8/9 |
Nhâm Thìn |
Phá | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 9/9 |
Quý Tỵ |
Nguy | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 10/9 |
Giáp Ngọ |
Thành | Giác | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 11/9 |
Ất Mùi |
Thu | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 12/9 |
Bính Thân |
Khai | Đê | +3 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 13/9 |
Đinh Dậu |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 14/9 |
Mậu Tuất |
Kiến | Tâm | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 15/9 |
Kỷ Hợi |
Trừ | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 16/9 |
Canh Tý |
Mãn | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 17/9 |
Tân Sửu |
Bình | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 18/9 |
Nhâm Dần |
Định | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2042 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2042 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2042 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2043 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2043 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2043 cho tuổi Quý Tỵ
