Ngày Tốt Trong Tháng 10/2035 Của Tuổi Giáp Tuất
Xem ngày tốt xấu tháng 10/2035 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Giáp Tuất (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Giáp Tuất.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2035
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 1/9 |
Ất Mùi |
Khai | Trương | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 2/9 |
Bính Thân |
Bế | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 3/9 |
Đinh Dậu |
Kiến | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 4/9 |
Mậu Tuất |
Trừ | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 5/9 |
Kỷ Hợi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 6/9 |
Canh Tý |
Bình | Đê | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 7/9 |
Tân Sửu |
Định | Phòng | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 8/9 |
Nhâm Dần |
Chấp | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 9/9 |
Quý Mão |
Chấp | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 10/9 |
Giáp Thìn |
Phá | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 11/9 |
Ất Tỵ |
Nguy | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 12/9 |
Bính Ngọ |
Thành | Ngưu | +4 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 13/9 |
Đinh Mùi |
Thu | Nữ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 14/9 |
Mậu Thân |
Khai | Hư | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 15/9 |
Kỷ Dậu |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 16/9 |
Canh Tuất |
Kiến | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 17/9 |
Tân Hợi |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 18/9 |
Nhâm Tý |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 19/9 |
Quý Sửu |
Bình | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 20/9 |
Giáp Dần |
Định | Vị | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 21/9 |
Ất Mão |
Chấp | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 22/9 |
Bính Thìn |
Phá | Tất | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 23/9 |
Đinh Tỵ |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 24/9 |
Mậu Ngọ |
Thành | Sâm | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 25/9 |
Kỷ Mùi |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 26/9 |
Canh Thân |
Khai | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 27/9 |
Tân Dậu |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 28/9 |
Nhâm Tuất |
Kiến | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 29/9 |
Quý Hợi |
Trừ | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 30/9 |
Giáp Tý |
Mãn | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 1/10 |
Ất Sửu |
Bình | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2035 cho tuổi Giáp Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2035 cho tuổi Giáp Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2035 cho tuổi Giáp Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2036 cho tuổi Giáp Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2036 cho tuổi Giáp Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2036 cho tuổi Giáp Tuất
