Ngày Tốt Trong Tháng 10/2034 Của Tuổi Giáp Tý
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 10 năm 2034. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Giáp Tý (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Giáp Tý.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2034
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 20/8 |
Canh Dần |
Chấp | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 21/8 |
Tân Mão |
Phá | Trương | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 22/8 |
Nhâm Thìn |
Nguy | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 23/8 |
Quý Tỵ |
Thành | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 24/8 |
Giáp Ngọ |
Thu | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 25/8 |
Ất Mùi |
Khai | Cang | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 26/8 |
Bính Thân |
Bế | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 27/8 |
Đinh Dậu |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 28/8 |
Mậu Tuất |
Kiến | Tâm | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 29/8 |
Kỷ Hợi |
Trừ | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 30/8 |
Canh Tý |
Mãn | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 1/9 |
Tân Sửu |
Bình | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 2/9 |
Nhâm Dần |
Định | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 3/9 |
Quý Mão |
Chấp | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 4/9 |
Giáp Thìn |
Phá | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 5/9 |
Ất Tỵ |
Nguy | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 6/9 |
Bính Ngọ |
Thành | Thất | +4 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 7/9 |
Đinh Mùi |
Thu | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 8/9 |
Mậu Thân |
Khai | Khuê | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 9/9 |
Kỷ Dậu |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 10/9 |
Canh Tuất |
Kiến | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 11/9 |
Tân Hợi |
Trừ | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 12/9 |
Nhâm Tý |
Mãn | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 13/9 |
Quý Sửu |
Bình | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 14/9 |
Giáp Dần |
Định | Sâm | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 15/9 |
Ất Mão |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 16/9 |
Bính Thìn |
Phá | Quỷ | +3 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 17/9 |
Đinh Tỵ |
Nguy | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 18/9 |
Mậu Ngọ |
Thành | Tinh | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 19/9 |
Kỷ Mùi |
Thu | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 20/9 |
Canh Thân |
Khai | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2034 cho tuổi Giáp Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2034 cho tuổi Giáp Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2034 cho tuổi Giáp Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2035 cho tuổi Giáp Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2035 cho tuổi Giáp Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2035 cho tuổi Giáp Tý
