Ngày Tốt Trong Tháng 10/2025 Của Tuổi Bính Thân
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 10 năm 2025. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Bính Thân (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Bính Thân.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2025
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 10/8 |
Quý Mão |
Phá | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 11/8 |
Giáp Thìn |
Nguy | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 12/8 |
Ất Tỵ |
Thành | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 13/8 |
Bính Ngọ |
Thu | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 14/8 |
Đinh Mùi |
Khai | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 15/8 |
Mậu Thân |
Bế | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 16/8 |
Kỷ Dậu |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 17/8 |
Canh Tuất |
Kiến | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 18/8 |
Tân Hợi |
Trừ | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 19/8 |
Nhâm Tý |
Mãn | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 20/8 |
Quý Sửu |
Bình | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 21/8 |
Giáp Dần |
Định | Tinh | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 22/8 |
Ất Mão |
Chấp | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 23/8 |
Bính Thìn |
Phá | Dực | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 24/8 |
Đinh Tỵ |
Nguy | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 25/8 |
Mậu Ngọ |
Thành | Giác | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 26/8 |
Kỷ Mùi |
Thu | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 27/8 |
Canh Thân |
Khai | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 28/8 |
Tân Dậu |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 29/8 |
Nhâm Tuất |
Kiến | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 1/9 |
Quý Hợi |
Trừ | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 2/9 |
Giáp Tý |
Mãn | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 3/9 |
Ất Sửu |
Bình | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 4/9 |
Bính Dần |
Định | Ngưu | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 5/9 |
Đinh Mão |
Chấp | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 6/9 |
Mậu Thìn |
Phá | Hư | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 7/9 |
Kỷ Tỵ |
Nguy | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 8/9 |
Canh Ngọ |
Thành | Thất | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 9/9 |
Tân Mùi |
Thu | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 10/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 11/9 |
Quý Dậu |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2025 cho tuổi Bính Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2025 cho tuổi Bính Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2025 cho tuổi Bính Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2026 cho tuổi Bính Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2026 cho tuổi Bính Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2026 cho tuổi Bính Thân
