Ngày Tốt Trong Tháng 10/2016 Của Tuổi Nhâm Tuất
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 10 năm 2016. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Tuất (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Tuất.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2016
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 1/9 |
Bính Thìn |
Nguy | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 2/9 |
Đinh Tỵ |
Thành | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 3/9 |
Mậu Ngọ |
Thu | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 4/9 |
Kỷ Mùi |
Khai | Vĩ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 5/9 |
Canh Thân |
Bế | Cơ | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 6/9 |
Tân Dậu |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 7/9 |
Nhâm Tuất |
Trừ | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 8/9 |
Quý Hợi |
Trừ | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 9/9 |
Giáp Tý |
Mãn | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 10/9 |
Ất Sửu |
Bình | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 11/9 |
Bính Dần |
Định | Thất | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 12/9 |
Đinh Mão |
Chấp | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 13/9 |
Mậu Thìn |
Phá | Khuê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 14/9 |
Kỷ Tỵ |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 15/9 |
Canh Ngọ |
Thành | Vị | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 16/9 |
Tân Mùi |
Thu | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 17/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 18/9 |
Quý Dậu |
Bế | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 19/9 |
Giáp Tuất |
Kiến | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 20/9 |
Ất Hợi |
Trừ | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 21/9 |
Bính Tý |
Mãn | Quỷ | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 22/9 |
Đinh Sửu |
Bình | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 23/9 |
Mậu Dần |
Định | Tinh | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 24/9 |
Kỷ Mão |
Chấp | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 25/9 |
Canh Thìn |
Phá | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 26/9 |
Tân Tỵ |
Nguy | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 27/9 |
Nhâm Ngọ |
Thành | Giác | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 28/9 |
Quý Mùi |
Thu | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 29/9 |
Giáp Thân |
Khai | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 30/9 |
Ất Dậu |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 1/10 |
Bính Tuất |
Kiến | Tâm | +4 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2016 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2016 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2016 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2017 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2017 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2017 cho tuổi Nhâm Tuất
