Ngày Tốt Trong Tháng 1/2036 Của Tuổi Tân Hợi
Lá số: Bản mệnh Thoa Xuyến Kim (Kim) - Cầm tinh: Tân Hợi
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 1/2036 của tuổi Tân Hợi gồm: 12/01. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 1/2036
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Âm: 4/12 |
Đinh Mão |
Bình | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/1 Âm: 5/12 |
Mậu Thìn |
Định | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/1 Âm: 6/12 |
Kỷ Tỵ |
Chấp | Đẩu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 4/1 Âm: 7/12 |
Canh Ngọ |
Phá | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/1 Âm: 8/12 |
Tân Mùi |
Nguy | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 6/1 Âm: 9/12 |
Nhâm Thân |
Nguy | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 7/1 Âm: 10/12 |
Quý Dậu |
Thành | Nguy | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/1 Âm: 11/12 |
Giáp Tuất |
Thu | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/1 Âm: 12/12 |
Ất Hợi |
Khai | Bích | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/1 Âm: 13/12 |
Bính Tý |
Bế | Khuê | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/1 Âm: 14/12 |
Đinh Sửu |
Kiến | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/1 Âm: 15/12 |
Mậu Dần |
Trừ | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/1 Âm: 16/12 |
Kỷ Mão |
Mãn | Mão | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/1 Âm: 17/12 |
Canh Thìn |
Bình | Tất | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/1 Âm: 18/12 |
Tân Tỵ |
Định | Chủy | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 16/1 Âm: 19/12 |
Nhâm Ngọ |
Chấp | Sâm | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/1 Âm: 20/12 |
Quý Mùi |
Phá | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/1 Âm: 21/12 |
Giáp Thân |
Nguy | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 19/1 Âm: 22/12 |
Ất Dậu |
Thành | Liễu | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/1 Âm: 23/12 |
Bính Tuất |
Thu | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/1 Âm: 24/12 |
Đinh Hợi |
Khai | Trương | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/1 Âm: 25/12 |
Mậu Tý |
Bế | Dực | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/1 Âm: 26/12 |
Kỷ Sửu |
Kiến | Chẩn | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/1 Âm: 27/12 |
Canh Dần |
Trừ | Giác | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/1 Âm: 28/12 |
Tân Mão |
Mãn | Cang | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/1 Âm: 29/12 |
Nhâm Thìn |
Bình | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/1 Âm: 30/12 |
Quý Tỵ |
Định | Phòng | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 28/1 Âm: 1/1 |
Giáp Ngọ |
Chấp | Tâm | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 29/1 Âm: 2/1 |
Ất Mùi |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 30/1 Âm: 3/1 |
Bính Thân |
Nguy | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/1 Âm: 4/1 |
Đinh Dậu |
Thành | Đẩu | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2035 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2036 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2036 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2036 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2036 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2036 cho tuổi Tân Hợi
