Ngày Tốt Trong Tháng 1/2034 Của Tuổi Quý Hợi

Lá số: Bản mệnh Đại Hải Thủy (Thủy) - Cầm tinh: Quý Hợi (Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt tốt trong tháng 1/2034 của tuổi Quý Hợi gồm: 05/01, 06/01, 10/01, 11/01, 14/01, 16/01, 18/01. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.

Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 1/2034

NgàyCan Chi12 Trực28 SaoCát/Hung TinhĐánh giá (7 Bước)Chi tiết
1/1
Âm: 11/12
Đinh
Tỵ
Chấp Phòng +1 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
2/1
Âm: 12/12
Mậu
Ngọ
Phá Tâm +1 Cát / -2 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
3/1
Âm: 13/12
Kỷ
Mùi
Nguy +0 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
4/1
Âm: 14/12
Canh
Thân
Thành +3 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
5/1
Âm: 15/12
Tân
Dậu
Thu Đẩu +1 Cát / -1 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
6/1
Âm: 16/12
Nhâm
Tuất
Thu Ngưu +0 Cát / -0 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
7/1
Âm: 17/12
Quý
Hợi
Khai Nữ +1 Cát / -2 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết
8/1
Âm: 18/12
Giáp
Bế +3 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
9/1
Âm: 19/12
Ất
Sửu
Kiến Nguy +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
10/1
Âm: 20/12
Bính
Dần
Trừ Thất +0 Cát / -1 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
11/1
Âm: 21/12
Đinh
Mão
Mãn Bích +0 Cát / -1 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
12/1
Âm: 22/12
Mậu
Thìn
Bình Khuê +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
13/1
Âm: 23/12
Kỷ
Tỵ
Định Lâu +2 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
14/1
Âm: 24/12
Canh
Ngọ
Chấp Vị +2 Cát / -0 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
15/1
Âm: 25/12
Tân
Mùi
Phá Mão +0 Cát / -1 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
16/1
Âm: 26/12
Nhâm
Thân
Nguy Tất +1 Cát / -0 Hung 7/10 - Tốt Xem chi tiết
17/1
Âm: 27/12
Quý
Dậu
Thành Chủy +3 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
18/1
Âm: 28/12
Giáp
Tuất
Thu Sâm +0 Cát / -0 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
19/1
Âm: 29/12
Ất
Hợi
Khai Tỉnh +1 Cát / -2 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết
20/1
Âm: 1/0
Bính
Bế Quỷ +2 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
21/1
Âm: 2/0
Đinh
Sửu
Kiến Liễu +0 Cát / -2 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
22/1
Âm: 3/0
Mậu
Dần
Trừ Tinh +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
23/1
Âm: 4/0
Kỷ
Mão
Mãn Trương +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
24/1
Âm: 5/0
Canh
Thìn
Bình Dực +2 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
25/1
Âm: 6/0
Tân
Tỵ
Định Chẩn +2 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) Xem chi tiết
26/1
Âm: 7/0
Nhâm
Ngọ
Chấp Giác +0 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
27/1
Âm: 8/0
Quý
Mùi
Phá Cang +0 Cát / -1 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
28/1
Âm: 9/0
Giáp
Thân
Nguy Đê +1 Cát / -0 Hung 5/10 - Bình Thường Xem chi tiết
29/1
Âm: 10/0
Ất
Dậu
Thành Phòng +3 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
30/1
Âm: 11/0
Bính
Tuất
Thu Tâm +0 Cát / -0 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết
31/1
Âm: 12/0
Đinh
Hợi
Khai +1 Cát / -2 Hung 4/10 - Xấu Xem chi tiết