Ngày Tốt Trong Tháng 1/2033 Của Tuổi Canh Thân
Tháng 1 năm 2033 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Canh Thân (mệnh Mộc), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 1 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Canh Thân.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 1.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 1/2033
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Âm: 1/12 |
Nhâm Tý |
Kiến | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 2/1 Âm: 2/12 |
Quý Sửu |
Trừ | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/1 Âm: 3/12 |
Giáp Dần |
Mãn | Tâm | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 4/1 Âm: 4/12 |
Ất Mão |
Bình | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/1 Âm: 5/12 |
Bính Thìn |
Bình | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/1 Âm: 6/12 |
Đinh Tỵ |
Định | Đẩu | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/1 Âm: 7/12 |
Mậu Ngọ |
Chấp | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/1 Âm: 8/12 |
Kỷ Mùi |
Phá | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/1 Âm: 9/12 |
Canh Thân |
Nguy | Hư | +3 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/1 Âm: 10/12 |
Tân Dậu |
Thành | Nguy | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/1 Âm: 11/12 |
Nhâm Tuất |
Thu | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/1 Âm: 12/12 |
Quý Hợi |
Khai | Bích | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/1 Âm: 13/12 |
Giáp Tý |
Bế | Khuê | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/1 Âm: 14/12 |
Ất Sửu |
Kiến | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/1 Âm: 15/12 |
Bính Dần |
Trừ | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 16/1 Âm: 16/12 |
Đinh Mão |
Mãn | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 17/1 Âm: 17/12 |
Mậu Thìn |
Bình | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/1 Âm: 18/12 |
Kỷ Tỵ |
Định | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/1 Âm: 19/12 |
Canh Ngọ |
Chấp | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/1 Âm: 20/12 |
Tân Mùi |
Phá | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 21/1 Âm: 21/12 |
Nhâm Thân |
Nguy | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/1 Âm: 22/12 |
Quý Dậu |
Thành | Liễu | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/1 Âm: 23/12 |
Giáp Tuất |
Thu | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/1 Âm: 24/12 |
Ất Hợi |
Khai | Trương | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/1 Âm: 25/12 |
Bính Tý |
Bế | Dực | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/1 Âm: 26/12 |
Đinh Sửu |
Kiến | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 27/1 Âm: 27/12 |
Mậu Dần |
Trừ | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 28/1 Âm: 28/12 |
Kỷ Mão |
Mãn | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/1 Âm: 29/12 |
Canh Thìn |
Bình | Đê | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/1 Âm: 30/12 |
Tân Tỵ |
Định | Phòng | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 31/1 Âm: 1/1 |
Nhâm Ngọ |
Chấp | Tâm | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2032 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2033 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2033 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2033 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2033 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2033 cho tuổi Canh Thân
