Lịch Vạn Niên Ngày 10/01/3078
Tra cứu lịch vạn niên ngày 10/1/3078 cho thấy đây là ngày Kỷ Mão. Sự giao thoa giữa thiên can Thổ và địa chi Mộc tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
10
THỨ 5
Hãy cố gắng không chỉ để thành công, mà còn để trở thành người có giá trị.
- Albert Einstein -
- Albert Einstein -
🐰
5
|
THÁNG 12
Ngày Hoàng đạo
Năm Đinh Sửu
Tháng Quý Sửu
Ngày Kỷ Mão
Tiết khí: Tiểu Hàn
Giờ Hoàng Đạo:
Giáp Tý (23h-1h)
Bính Dần (3h-5h)
Đinh Mão (5h-7h)
Canh Ngọ (11h-13h)
Tân Mùi (13h-15h)
Quý Dậu (17h-19h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Kỷ Mão xung khắc kịch liệt với tuổi Ất Dậu, Quý Dậu.
[!] Lời khuyên: Năng lượng ngày Kỷ Mão xung sát rất mạnh với tuổi Ất Dậu, Quý Dậu. Bản mệnh cần nhẫn nhịn trong giao tiếp, đi lại cẩn thận, tránh tham gia các hoạt động mạo hiểm hay tranh chấp pháp lý.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Chính Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Tra cứu lịch ngày Kỷ Mão cho thấy đây là ngày có Trực Mãn chiếu. Bạn sẽ gặp nhiều thuận lợi nếu tiến hành: Khai trương, thu tiền, ký kết hợp đồng, kết hôn. Các việc đại kỵ trong ngày cần tránh gồm: Nhậm chức, uống thuốc, an táng.
- Trong ngày Kỷ Mão, sao Sâm xuất hiện báo hiệu điềm lành cho Cầu tài, xuất hành, cưới hỏi, giao dịch. Tuy nhiên, ngôi sao này lại mang sát khí, không tốt cho việc Không kiêng kỵ việc gì.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Giáp Tý (23h-1h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Bính Dần (3h-5h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Đinh Mão (5h-7h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Canh Ngọ (11h-13h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Tân Mùi (13h-15h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Quý Dậu (17h-19h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Ất Sửu (1h-3h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Mậu Thìn (7h-9h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Kỷ Tỵ (9h-11h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Nhâm Thân (15h-17h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Giáp Tuất (19h-21h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Ất Hợi (21h-23h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 26/12/3077Ngày 27/12/3077Ngày 28/12/3077Ngày 29/12/3077Ngày 30/12/3077Ngày 31/12/3077Ngày 01/01/3078Ngày 02/01/3078Ngày 03/01/3078Ngày 04/01/3078Ngày 05/01/3078Ngày 06/01/3078Ngày 07/01/3078Ngày 08/01/3078Ngày 09/01/3078Ngày 11/01/3078Ngày 12/01/3078Ngày 13/01/3078Ngày 14/01/3078Ngày 15/01/3078Ngày 16/01/3078Ngày 17/01/3078Ngày 18/01/3078Ngày 19/01/3078Ngày 20/01/3078Ngày 21/01/3078Ngày 22/01/3078Ngày 23/01/3078Ngày 24/01/3078Ngày 25/01/3078
Xem lịch theo tháng năm 3078
Tháng 01/3078Tháng 02/3078Tháng 03/3078Tháng 04/3078Tháng 05/3078Tháng 06/3078Tháng 07/3078Tháng 08/3078Tháng 09/3078Tháng 10/3078Tháng 11/3078Tháng 12/3078
