Lịch Vạn Niên Ngày 13/04/3046
Tra cứu lịch vạn niên ngày 13/4/3046 cho thấy đây là ngày Giáp Tý. Sự giao thoa giữa thiên can Mộc và địa chi Thủy tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
13
THỨ 2
Cuộc sống giống như việc đạp xe. Để giữ thăng bằng, bạn phải tiếp tục di chuyển.
- Albert Einstein -
- Albert Einstein -
🐭
16
|
THÁNG 3
Ngày Hắc đạo
Năm Bính Ngọ
Tháng Nhâm Thìn
Ngày Giáp Tý
Tiết khí: Thanh Minh
Giờ Hoàng Đạo:
Giáp Tý (23h-1h)
Ất Sửu (1h-3h)
Đinh Mão (5h-7h)
Canh Ngọ (11h-13h)
Nhâm Thân (15h-17h)
Quý Dậu (17h-19h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Giáp Tý xung khắc kịch liệt với tuổi Canh Ngọ, Mậu Ngọ.
[!] Lời khuyên: Ngày Giáp Tý mang luồng khí bất lợi cho tuổi Canh Ngọ, Mậu Ngọ. Lời khuyên là 'tĩnh không nên động', lùi một bước biển rộng trời cao. Có thể chọn giờ Hoàng Đạo tương sinh để xuất hành nhằm hóa giải bớt hung hiểm.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Hôm nay phạm Trực Thành. Năng lượng của trực này rất vượng cho các việc như Khai trương, nhập trạch, cưới hỏi, cầu tài, xuất hành. (Trực Đại Cát). Dù vậy, bản mệnh cần cẩn trọng và hạn chế tối đa: Kiện tụng, tranh chấp.
- Bầu trời hôm nay có sao Mão ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Không nên làm việc gì quan trọng. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: Xấu mọi việc, đặc biệt là xây cất, cưới hỏi.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Giáp Tý (23h-1h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Ất Sửu (1h-3h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Đinh Mão (5h-7h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Canh Ngọ (11h-13h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Nhâm Thân (15h-17h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Quý Dậu (17h-19h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Bính Dần (3h-5h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Mậu Thìn (7h-9h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Kỷ Tỵ (9h-11h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Tân Mùi (13h-15h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Giáp Tuất (19h-21h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Ất Hợi (21h-23h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 29/03/3046Ngày 30/03/3046Ngày 31/03/3046Ngày 01/04/3046Ngày 02/04/3046Ngày 03/04/3046Ngày 04/04/3046Ngày 05/04/3046Ngày 06/04/3046Ngày 07/04/3046Ngày 08/04/3046Ngày 09/04/3046Ngày 10/04/3046Ngày 11/04/3046Ngày 12/04/3046Ngày 14/04/3046Ngày 15/04/3046Ngày 16/04/3046Ngày 17/04/3046Ngày 18/04/3046Ngày 19/04/3046Ngày 20/04/3046Ngày 21/04/3046Ngày 22/04/3046Ngày 23/04/3046Ngày 24/04/3046Ngày 25/04/3046Ngày 26/04/3046Ngày 27/04/3046Ngày 28/04/3046
Xem lịch theo tháng năm 3046
Tháng 01/3046Tháng 02/3046Tháng 03/3046Tháng 04/3046Tháng 05/3046Tháng 06/3046Tháng 07/3046Tháng 08/3046Tháng 09/3046Tháng 10/3046Tháng 11/3046Tháng 12/3046
